OUTSOURCING NHÂN SỰ: KHI NÀO NÊN THUÊ NGOÀI VÀ CÁCH KIỂM SOÁT
Mục lục [Ẩn]
- 1. Outsourcing nhân sự là gì?
- 2. Các hình thức outsourcing nhân sự và cách tính phí
- 3. Ưu điểm và nhược điểm của outsourcing nhân sự
- 4. Doanh nghiệp quy mô nào nên outsourcing nhân sự phần nào?
- 5. Bài toán chi phí: thuê ngoài rẻ hơn hay đắt hơn tự làm?
- 5.1. Tổng chi phí sở hữu một vị trí nội bộ
- 5.2. So sánh hai phương án và tìm điểm hòa vốn
- 5.3. Ba chi phí ẩn mà báo giá không ghi
- 6. Quy trình 6 bước triển khai outsourcing nhân sự
- Bước 1: Xác định phạm vi và kết quả đầu ra
- Bước 2: Chuẩn hóa quy trình trước khi chuyển giao
- Bước 3: Thẩm định đối tác
- Bước 4: Thiết kế hợp đồng, SLA và KPI
- Bước 5: Onboarding và chỉ định đầu mối nội bộ
- Bước 6: Đo lường định kỳ và quyết định gia hạn
- 7. Chọn công ty outsourcing nhân sự: bốn nhóm nhà cung cấp và bảng chấm điểm
- 8. Khung pháp lý cần nắm khi outsourcing nhân sự tại Việt Nam
- 9. Sai lầm thường gặp và dấu hiệu nên đưa việc về nội bộ
- 9.1. Sáu sai lầm lặp lại nhiều nhất
- 9.2. Một tình huống điển hình
- 9.3. Năm dấu hiệu nên đưa việc về nội bộ
- 10. Câu hỏi thường gặp về outsourcing nhân sự
- 10.1. Outsourcing nhân sự khác gì cho thuê lại lao động?
- 10.2. Chi phí outsourcing nhân sự tính thế nào?
- 10.3. Công ty outsourcing nhân sự nào uy tín?
- 10.4. Doanh nghiệp nhỏ có nên thuê ngoài nhân sự không?
- 10.5. Nhân sự outsource có được doanh nghiệp đóng bảo hiểm không?
- 10.6. Nên thuê ngoài trọn gói hay từng phần?
Chi phí nhân sự tăng mỗi năm, bộ máy phình ra nhưng hiệu quả gần như không đổi, đó là vòng lặp mà rất nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đang mắc phải. Outsourcing nhân sự được xem là lời giải giúp tinh gọn bộ máy và tối ưu chi phí, nhưng làm sai thì anh/chị vừa mất tiền vừa mất quyền kiểm soát tổ chức. Cùng Mr. Tony Dzung phân tích cách quyết định thuê ngoài nhân sự một cách có cấu trúc trong bài viết sau!
Điểm qua nội dung chính của bài:
- Outsourcing nhân sự là gì, các hình thức và cách tính phí của từng hình thức.
- Ưu điểm và nhược điểm thật của mô hình thuê ngoài nhân sự.
- Doanh nghiệp từng quy mô nên thuê ngoài phần nào, giữ lại phần nào.
- Bài toán chi phí có số và điểm hòa vốn giữa tự làm và thuê ngoài.
- Quy trình 6 bước, cách chọn đối tác, khung pháp lý và dấu hiệu nên đưa việc về nội bộ.
1. Outsourcing nhân sự là gì?
Outsourcing nhân sự, tiếng Anh là HR outsourcing, là việc doanh nghiệp chuyển giao một phần hoặc toàn bộ chức năng nhân sự cho đơn vị bên ngoài thực hiện theo hợp đồng, thay vì tự tuyển và tự vận hành. Doanh nghiệp mua kết quả đầu ra, đối tác chịu trách nhiệm về con người, quy trình và công cụ tạo ra kết quả đó.
Khi ký hợp đồng, doanh nghiệp không còn là người sử dụng lao động trực tiếp: nghĩa vụ lương, bảo hiểm và phúc lợi thuộc về đối tác, doanh nghiệp chỉ trả phí dịch vụ theo phạm vi thống nhất. Đổi lại, một phần quyền kiểm soát chuyển ra ngoài, nên hợp đồng và cơ chế đo lường quan trọng hơn mức giá.
| Tiêu chí | Outsourcing dịch vụ | Cho thuê lại lao động | Freelancer |
| Ai điều hành công việc | Đối tác tự điều hành | Doanh nghiệp thuê lại điều hành | Cá nhân tự làm |
| Ai trả lương, bảo hiểm | Đối tác | Công ty cho thuê lại | Không có, trả theo dự án |
| Doanh nghiệp mua gì | Kết quả đầu ra | Thời gian lao động | Sản phẩm rời |
| Ràng buộc pháp lý | Hợp đồng dịch vụ | Giới hạn danh mục và thời hạn | Hợp đồng khoán việc |
| Phù hợp khi nào | Việc lặp lại, chuẩn hóa được | Thiếu người tạm thời theo mùa | Việc nhỏ, một lần |
Trong ba mô hình trên, outsourcing dịch vụ là hình thức phổ biến nhất khi nói tới dịch vụ nhân sự thuê ngoài trọn gói. Cho thuê lại lao động, còn gọi là staff leasing, bị pháp luật quản lý chặt và được phân tích ở mục 8. Freelancer chỉ phù hợp với đầu việc nhỏ vì không có tổ chức đứng sau bảo đảm chất lượng và tính liên tục.
2. Các hình thức outsourcing nhân sự và cách tính phí
Outsourcing nhân sự tại Việt Nam có năm hình thức phổ biến, mỗi hình thức tính phí một kiểu. Nắm cách tính phí trước khi gọi báo giá giúp anh/chị so sánh các nhà cung cấp trên cùng một mặt bằng.
| Hình thức | Đối tác đảm nhiệm | Cách tính phí phổ biến | Phù hợp với |
| Tuyển dụng thuê ngoài (RPO) | Tìm nguồn, sàng lọc, sắp xếp phỏng vấn | Phí theo mỗi ứng viên tuyển thành công, tính theo tỷ lệ phần trăm thu nhập năm của vị trí, hoặc phí quản lý theo dự án | Doanh nghiệp tuyển gấp hoặc tuyển số lượng lớn |
| Tính lương và chế độ (payroll, C&B) | Bảng lương, thuế thu nhập cá nhân, bảo hiểm, hồ sơ lao động | Phí theo số nhân sự mỗi tháng, cộng phí khởi tạo ban đầu | Doanh nghiệp từ 20 nhân sự chưa có C&B chuyên trách |
| Hành chính nhân sự | Hợp đồng, hồ sơ, chấm công, thủ tục tuân thủ | Phí gói theo tháng theo phạm vi công việc | Doanh nghiệp nhiều lao động phổ thông, nhiều chi nhánh |
| Phòng nhân sự thuê ngoài (HR outsourcing trọn gói) | Toàn bộ khối nhân sự, thường có một HRBP phụ trách | Phí trọn gói theo tháng gắn với cam kết KPI | Doanh nghiệp 11 tới 50 nhân sự chưa đủ lực lập phòng riêng |
| Cho thuê lại lao động | Cung ứng người làm việc dưới sự điều hành của doanh nghiệp | Phí theo đầu người theo giờ hoặc theo tháng | Thiếu người theo mùa, việc thuộc danh mục 20 công việc |
Ba câu cần hỏi khi đọc báo giá: phạm vi tính phí có gồm quyết toán thuế cuối năm hay tính thêm, phí nhảy bậc thế nào khi quy mô tăng giữa kỳ, và phí chấm dứt cùng bàn giao là bao nhiêu. Khoản thứ ba dễ bị bỏ trống nhất trong hợp đồng.
Doanh nghiệp muốn đi xa hơn dịch vụ vận hành có thể chọn đối tác kiêm tư vấn quản trị, giống cách mô hình HRBP trong hệ sinh thái HBR Holdings vận hành: vừa làm thay phần việc, vừa chuyển giao lại quy trình cho đội ngũ nội bộ. Nền tảng để tiếp nhận là doanh nghiệp đã có quy trình quản lý nhân sự rõ ràng.
3. Ưu điểm và nhược điểm của outsourcing nhân sự
Outsourcing nhân sự không phải lựa chọn tốt hơn hay tệ hơn tự làm, nó là một đánh đổi. Theo Deloitte Global Outsourcing Survey 2024, khảo sát hơn 500 lãnh đạo cấp cao toàn cầu, 80% lãnh đạo dự định duy trì hoặc tăng đầu tư vào thuê ngoài và 50% đã dùng dịch vụ thuê ngoài cho cả các chức năng tiền tuyến như bán hàng, marketing và nghiên cứu phát triển. Nhưng cũng chỉ khoảng 25% ghi nhận chi phí giảm hoặc chất lượng tăng rõ rệt.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Biến chi phí cố định thành chi phí biến đổi, trả theo phạm vi thực tế | Mất một phần quyền kiểm soát chất lượng và tiến độ hàng ngày |
| Tiếp cận chuyên môn sâu mà nội bộ chưa thể tuyển được | Đối tác không hiểu sản phẩm và khách hàng bằng người trong nhà |
| Khởi động nhanh, co giãn quy mô theo mùa vụ | Rủi ro rò rỉ dữ liệu lương và thông tin nhân sự |
| Giảm rủi ro tuyển sai, kết thúc theo kỳ đánh giá | Phụ thuộc đối tác, chi phí đổi nhà cung cấp cao |
| Chuẩn hóa tuân thủ thuế và bảo hiểm tốt hơn | Doanh nghiệp mất dần năng lực nội bộ ở phần việc đã giao |
| Giải phóng thời gian lãnh đạo cho việc chiến lược | Không giải quyết được gốc rễ nếu quy trình nội bộ đang rối |
Cột phải là phần các trang dịch vụ thường nói rất ít. Trong thực tế tư vấn, Mr. Tony Dzung thấy nhóm thất bại với outsourcing nhân sự hay mắc cùng một lỗi: dùng đối tác để bù đắp phần năng lực quản trị mà chính lãnh đạo chưa có. Đó là lý do nhiều chủ doanh nghiệp từng thuê agency marketing hay dịch vụ tuyển dụng đều nói cùng một câu, tốn tiền mà không học được gì.
Cũng theo Deloitte 2024, 83% lãnh đạo cho biết đã có AI tham gia ít nhất một dịch vụ thuê ngoài, nên phần vận hành lặp lại ngày càng rẻ. Đội ngũ nội bộ vì thế nên dồn cho việc khó hơn, ví dụ ứng dụng AI trong quản lý nhân sự và phát triển đội ngũ.
>>> XEM THÊM: 15+ KỸ NĂNG QUẢN LÝ NHÂN SỰ CẦN THIẾT CHO LÃNH ĐẠO DOANH NGHIỆP
4. Doanh nghiệp quy mô nào nên outsourcing nhân sự phần nào?
Câu hỏi đúng không phải "nên thuê ngoài bộ phận nào" mà là "đầu việc này có tạo ra lợi thế cạnh tranh hay không". Mr. Tony Dzung thường hướng dẫn chủ doanh nghiệp phân loại công việc theo ba lớp năng lực, rồi đối chiếu với quy mô hiện tại.
Ba lớp năng lực gồm:
- Lớp lõi: Việc khách hàng trả tiền cho doanh nghiệp vì nó, phải giữ trong nhà. Với chuỗi salon là tay nghề và trải nghiệm tại cửa hàng, với công ty đào tạo là chất lượng nội dung và giảng viên.
- Lớp chiến lược hỗ trợ: Không trực tiếp tạo doanh thu nhưng ảnh hưởng tới khả năng mở rộng, như tuyển quản lý hay thiết kế hệ thống lương. Có thể hợp tác bên ngoài, quyết định cuối vẫn ở nội bộ.
- Lớp vận hành lặp lại: Đầu ra rõ ràng, chuẩn hóa được thành quy trình, như tính lương, chấm công, hồ sơ bảo hiểm. Đây là nơi nên bắt đầu outsourcing nhân sự.
| Quy mô | Nên giữ trong nhà | Nên thuê ngoài trước | Cảnh báo riêng |
| Dưới 10 nhân sự | Tuyển dụng do chủ doanh nghiệp trực tiếp làm, định hình văn hóa | Tính lương, bảo hiểm, kế toán thuế | Chưa có quy trình thì đừng thuê trọn gói, hãy giao từng đầu việc nhỏ |
| 11 tới 50 nhân sự | Tuyển cấp quản lý, đào tạo nội bộ, thiết lập KPI | Payroll và C&B, tuyển số lượng lớn, đào tạo chuyên sâu | Giai đoạn dễ phụ thuộc đối tác nhất, phải có đầu mối nội bộ |
| 51 tới 250 nhân sự | Toàn bộ vai trò HRBP, C&B chiến lược, đội ngũ kế thừa | Tuyển theo mùa, khảo sát lương, một phần công nghệ thông tin | Thuê ngoài chỉ để đắp chỗ thiếu người là sai, phải gắn với chiến lược nhân sự |
Điều kiện tiên quyết để giao đúng việc là doanh nghiệp đã xây dựng khung năng lực cho từng vị trí, nếu không thì chính doanh nghiệp cũng không biết mình đang mua năng lực gì.
Ba thứ tuyệt đối không nên giao ra ngoài ở mọi quy mô:
- Quyết định về con người: Ai vào, ai lên, ai ra khỏi tổ chức là quyền của lãnh đạo.
- Văn hóa và đào tạo giá trị cốt lõi: Văn hóa hình thành từ hành vi người trong tổ chức, không mua được theo hợp đồng.
- Dữ liệu nhân sự và quan hệ với nhân tài chủ chốt: Để đối tác nắm dữ liệu lương và quan hệ với người giỏi là mất quyền chủ động dài hạn, nên phần này phải đi cùng nỗ lực giữ chân nhân viên giỏi.
5. Bài toán chi phí: thuê ngoài rẻ hơn hay đắt hơn tự làm?
Phần lớn doanh nghiệp so sánh sai vì chỉ lấy lương của nhân sự nội bộ đặt cạnh báo giá nhân sự outsource. Muốn đánh giá đúng chi phí outsourcing nhân sự, anh/chị phải tính tổng chi phí sở hữu một nhân sự nội bộ, rồi cộng cả các chi phí ẩn của phương án thuê ngoài.
5.1. Tổng chi phí sở hữu một vị trí nội bộ
Giả định một vị trí hành chính nhân sự kiêm tính lương tại Hà Nội, lương gộp 14 triệu đồng một tháng, doanh nghiệp 40 nhân sự.
| Cấu phần chi phí | Cách tính | Số tiền một năm |
| Lương và thưởng | 14 triệu x 13 tháng | 182 triệu |
| Bảo hiểm phần doanh nghiệp đóng | Khoảng 21,5% lương đóng bảo hiểm | 36 triệu |
| Chỗ ngồi, thiết bị, phần mềm | 2 triệu một tháng | 24 triệu |
| Tuyển dụng và đào tạo ban đầu | 15 triệu, phân bổ trong 2 năm | 7,5 triệu |
| Chi phí quản lý | 4 giờ một tuần của trưởng phòng | 20 triệu |
| Tổng chi phí sở hữu | 269,5 triệu |
Tổng 269,5 triệu đồng một năm, khoảng 22,5 triệu một tháng, cao hơn 60% so với lương gộp ban đầu. Đây mới là con số dùng để so với báo giá dịch vụ.
5.2. So sánh hai phương án và tìm điểm hòa vốn
Giả định tiếp một báo giá dịch vụ nhân sự thuê ngoài cho cùng phạm vi là 12 triệu đồng một tháng.
| Hạng mục | Tự làm nội bộ | Thuê ngoài |
| Chi phí chính một năm | 269,5 triệu | 144 triệu phí dịch vụ |
| Chi phí quản lý đối tác | Đã tính ở trên | 10 triệu, tương đương 2 giờ một tuần |
| Chi phí chuyển giao năm đầu | 0 | 8 triệu |
| Tổng một năm | 269,5 triệu | 162 triệu |
Chênh lệch khoảng 107 triệu đồng một năm nghiêng về phương án thuê ngoài. Điểm hòa vốn nằm ở mức phí dịch vụ khoảng 21 triệu đồng một tháng, trên mức đó đội nội bộ rẻ hơn. Các con số là ví dụ minh họa để anh/chị thay số của mình vào, không phải mức giá thị trường. Nguyên tắc: việc càng đều và lâu dài thì càng nên nội bộ hóa, việc càng biến động theo mùa thì càng nên thuê ngoài.
5.3. Ba chi phí ẩn mà báo giá không ghi
- Chi phí quản lý đối tác: Luôn cần một người nội bộ giao việc, kiểm tra và phản hồi, phần thời gian này là chi phí thật.
- Chi phí chuyển giao và học việc: Vài tuần đầu đối tác chưa hiểu sản phẩm và khách hàng nên hiệu suất chưa đạt cam kết, hãy dự phòng 4 tới 8 tuần.
- Chi phí rời đối tác: Khi đổi nhà cung cấp hoặc đưa việc về nội bộ, doanh nghiệp phải trả giá cho việc lấy lại dữ liệu và xây lại quy trình.
6. Quy trình 6 bước triển khai outsourcing nhân sự
Outsourcing nhân sự thất bại thường không phải vì chọn sai đối tác mà vì doanh nghiệp không chuẩn bị gì trước khi ký. Sáu bước dưới đây giúp anh/chị giữ quyền kiểm soát trong suốt quá trình hợp tác.
Bước 1: Xác định phạm vi và kết quả đầu ra
Hãy viết ra kết quả mong muốn thay vì mô tả công việc: thay vì yêu cầu đối tác hỗ trợ tuyển dụng, hãy đặt mục tiêu bổ sung 10 nhân viên kinh doanh đạt chuẩn trong 60 ngày, tỷ lệ trụ lại sau thử việc từ 70% trở lên. Muốn vậy cần có sẵn tiêu chí đánh giá và bản mô tả công việc chuẩn, tương tự cách làm trong bài tuyển dụng nhân viên kinh doanh.
Bước 2: Chuẩn hóa quy trình trước khi chuyển giao
Chuyển một mớ hỗn độn ra ngoài thì kết quả nhận về cũng hỗn độn. Hãy viết lại quy trình hiện tại ở mức tối thiểu: đầu vào, các bước xử lý, đầu ra, người phê duyệt và thời gian chuẩn. Bản quy trình này vừa là tài liệu bàn giao, vừa là thước đo đánh giá đối tác.
Bước 3: Thẩm định đối tác
Đừng chỉ nghe giới thiệu. Hãy yêu cầu case thực tế cùng ngành, gặp người sẽ trực tiếp phụ trách, xin liên hệ một khách hàng cũ để kiểm tra chéo, và kiểm tra giấy phép hoạt động nếu dịch vụ liên quan tới người lao động.
Bước 4: Thiết kế hợp đồng, SLA và KPI
Hợp đồng cần ghi rõ phạm vi, chỉ số cam kết, cơ chế báo cáo, điều khoản bảo mật dữ liệu và điều kiện chấm dứt. SLA nên có ba nhóm chỉ số: chất lượng, thời gian và mức độ tuân thủ. Ví dụ với dịch vụ tính lương: tỷ lệ bảng lương không sai sót từ 99% trở lên, chốt lương trước ngày mùng 5, không có vi phạm nào về hồ sơ bảo hiểm trong kỳ. Bộ chỉ số phải khớp hệ thống đo lường nội bộ, cách làm tương tự khi xây dựng KPI cho phòng nhân sự.
Bước 5: Onboarding và chỉ định đầu mối nội bộ
Đối tác cần được onboard như nhân sự mới: hiểu sản phẩm, khách hàng, văn hóa và các nguyên tắc không được vi phạm. Thiếu bước này, đối tác làm đúng hợp đồng nhưng sai tinh thần. Song song, phải chỉ định một đầu mối nội bộ chịu trách nhiệm điều phối và nghiệm thu.
Bước 6: Đo lường định kỳ và quyết định gia hạn
Review hàng tháng cho chỉ số vận hành và hàng quý cho hiệu quả tổng thể, mỗi kỳ trả lời ba câu: kết quả so với cam kết, nguyên nhân chênh lệch, điều chỉnh cho kỳ tới. Sau mỗi 6 tới 12 tháng, đặt lại câu hỏi gốc: nên tiếp tục outsourcing nhân sự, mở rộng, hay đưa về nội bộ.
7. Chọn công ty outsourcing nhân sự: bốn nhóm nhà cung cấp và bảng chấm điểm
Thị trường dịch vụ nhân sự thuê ngoài tại Việt Nam có bốn nhóm nhà cung cấp. Chọn nhóm trước rồi chọn tên sau là cách tránh việc so hai báo giá không cùng bản chất.
- Công ty nhân sự đa quốc gia: Mạnh về tuân thủ, dữ liệu lương thị trường và quy trình chuẩn. Phí cao, ít linh hoạt với doanh nghiệp dưới 50 nhân sự.
- Công ty nhân sự nội địa quy mô vừa: Giá hợp lý, linh hoạt, hiểu bối cảnh doanh nghiệp Việt. Chất lượng không đồng đều giữa các đội triển khai nên phải thẩm định người phụ trách.
- Công ty kế toán hoặc luật kiêm dịch vụ payroll: Rất mạnh phần thuế và bảo hiểm. Yếu phần tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ.
- Nhóm freelancer và agency nhỏ: Rẻ và nhanh cho việc ngắn hạn. Rủi ro gián đoạn và rò rỉ dữ liệu cao nhất, không nên giao dữ liệu lương cho nhóm nhân sự outsource dạng này.
Ngoài bốn nhóm trên còn lựa chọn đối tác vừa làm dịch vụ vừa tư vấn quản trị, phù hợp với doanh nghiệp muốn nhận lại năng lực sau 12 tới 24 tháng thay vì thuê mãi.
| Tiêu chí | Trọng số | Cần kiểm tra bằng gì |
| Kinh nghiệm đúng ngành | 20% | Danh sách khách hàng cùng ngành, thời gian hợp tác |
| Case study có số liệu | 20% | Kết quả đo được, không phải lời giới thiệu chung |
| Quy trình và hệ thống báo cáo | 15% | Bản quy trình, mẫu báo cáo thật của một khách hàng |
| Cam kết KPI và chế tài | 15% | Điều khoản bù trừ khi không đạt cam kết |
| Tuân thủ và bảo mật dữ liệu | 15% | Giấy phép, quy định bảo mật, phương án lưu trữ |
| Năng lực chuyển giao lại | 15% | Điều khoản bàn giao dữ liệu và quy trình khi kết thúc |
Cách dùng bảng khi so hai nhà cung cấp dịch vụ HR outsourcing: cho mỗi tiêu chí điểm từ 1 tới 5, nhân trọng số rồi cộng lại. Chỉ đàm phán tiếp với đối tác đạt từ 3,5 điểm trở lên, và không chọn đối tác dưới 3 điểm ở hai tiêu chí tuân thủ và chuyển giao. Tiêu chí hay bị bỏ qua nhất là năng lực chuyển giao lại: một công ty outsourcing nhân sự chuyên nghiệp sẵn sàng ghi vào hợp đồng việc trả lại toàn bộ dữ liệu và tài liệu quy trình khi doanh nghiệp muốn nội bộ hóa.
>>> XEM THÊM: TOP 6 DỊCH VỤ TƯ VẤN QUẢN TRỊ NHÂN SỰ UY TÍN NHẤT HIỆN NAY
8. Khung pháp lý cần nắm khi outsourcing nhân sự tại Việt Nam
Đây là phần dễ bị bỏ qua nhất khi triển khai outsourcing nhân sự nhưng lại tạo ra rủi ro lớn nhất. Pháp luật Việt Nam phân biệt rõ giữa hợp đồng dịch vụ thông thường và hoạt động cho thuê lại lao động, và hoạt động thứ hai bị quản lý khá chặt.
- Danh mục công việc bị giới hạn: Phụ lục II Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định danh mục 20 công việc được thực hiện cho thuê lại lao động, ví dụ lễ tân, thư ký và trợ lý hành chính, hỗ trợ bán hàng, lái xe, bảo vệ, tiếp thị và chăm sóc khách hàng qua điện thoại.
- Thời hạn tối đa 12 tháng: Theo Điều 53 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn cho thuê lại lao động đối với một người lao động tối đa là 12 tháng.
- Chỉ dùng trong ba trường hợp: Cũng theo Điều 53, bên thuê lại được dùng lao động thuê lại khi cần đáp ứng tạm thời nhu cầu tăng đột ngột, thay thế người nghỉ thai sản hoặc bị tai nạn lao động, hoặc khi cần lao động trình độ chuyên môn kỹ thuật cao. Không được dùng để thay thế người đang đình công hoặc đang giải quyết tranh chấp lao động.
- Bắt buộc đối tác phải có giấy phép: Theo Điều 21 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp cho thuê lại lao động phải ký quỹ 2 tỷ đồng và đáp ứng điều kiện về người đại diện theo pháp luật. Bên thuê lại không được sử dụng lao động thuê lại từ đơn vị không có giấy phép hoạt động.
Hệ quả thực tế: muốn thuê ngoài một vị trí không nằm trong danh mục 20 công việc thì hợp đồng phải là hợp đồng dịch vụ theo kết quả, không phải thuê người theo giờ. Khi tái cấu trúc bộ máy theo hướng tinh gọn, các quy định về chấm dứt hợp đồng cũng cần được tính tới, đã phân tích trong bài cắt giảm nhân sự đúng luật.
9. Sai lầm thường gặp và dấu hiệu nên đưa việc về nội bộ
Phần lớn thất bại của outsourcing nhân sự đến từ cách doanh nghiệp quản lý, không phải từ bản thân mô hình.
9.1. Sáu sai lầm lặp lại nhiều nhất
- Chọn đối tác theo giá thấp nhất: Giá thấp thường đi kèm nhân sự ít kinh nghiệm, chi phí sửa sai về sau lớn hơn phần tiết kiệm ban đầu.
- Thuê ngoài để né vấn đề nội bộ: Quy trình nội bộ đang rối thì đối tác cũng không tạo ra kết quả tốt, doanh nghiệp chỉ chuyển sự hỗn độn sang chỗ khác.
- Không có KPI và cơ chế nghiệm thu: Không đo được thì không quản được, mọi tranh chấp dựa trên cảm nhận hai bên.
- Giao hết và không giám sát: Doanh nghiệp mất dần hiểu biết về phần việc đó, tới lúc muốn thay đổi thì không còn năng lực tiếp nhận.
- Không chỉ định đầu mối nội bộ: Thông tin rời rạc, tiến độ không ai theo, kết quả đến muộn.
- Bỏ qua điều khoản dữ liệu và chuyển giao: Kết thúc hợp đồng mà không lấy lại được dữ liệu nhân sự và tài liệu quy trình.
9.2. Một tình huống điển hình
Một chuỗi F&B 5 điểm bán, khoảng 120 nhân sự làm theo ca, chốt lương mất gần một tuần mỗi tháng và liên tục có khiếu nại về giờ làm. Cách xử lý hợp lý là giao chấm công và tính lương cho đối tác có hệ thống sẵn, giữ tuyển dụng quản lý cửa hàng và đào tạo tay nghề ở nội bộ vì đó là lớp lõi.
Điều kiện để phương án này chạy được không nằm ở đối tác mà nằm ở hai thứ doanh nghiệp phải làm trước: một bảng quy chế lương và ca làm rõ ràng, và một người nội bộ nghiệm thu bảng lương mỗi kỳ. Đây là tình huống điển hình dùng để minh họa cách quyết định, không phải số liệu của một doanh nghiệp cụ thể.
9.3. Năm dấu hiệu nên đưa việc về nội bộ
Thuê ngoài là lựa chọn theo giai đoạn, không phải cam kết vĩnh viễn. Deloitte 2024 ghi nhận nhiều doanh nghiệp vừa tăng đầu tư thuê ngoài, vừa đưa một phần công việc trở lại nội bộ để giành lại quyền kiểm soát và năng lực chiến lược.
- Khối lượng việc đã đều và đủ lớn: Chi phí trên đơn vị công việc của đội nội bộ lúc này thường thấp hơn phí dịch vụ.
- Phần việc đã thành năng lực cạnh tranh: Nếu nó ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm khách hàng, nó đã thuộc lớp lõi.
- Chi phí quản lý đối tác tăng dần: Thời gian giải trình và sửa việc chiếm quá nhiều giờ của quản lý nội bộ.
- Dữ liệu và quy trình đã chuẩn hóa xong: Việc tiếp nhận lại không còn rủi ro vì doanh nghiệp đã biết rõ cách làm.
- Đã tuyển được người dẫn dắt: Có người đủ năng lực nhận việc thì mới nội bộ hóa, ngược lại sẽ lặp lại vòng cũ.
Khi đưa việc về, hãy chuyển giao song song hai tới ba tháng thay vì cắt đột ngột và giữ lại toàn bộ tài liệu quy trình từ đối tác. Một tổ chức có văn hóa học tập trong doanh nghiệp sẽ tiếp nhận nhanh hơn vì đội ngũ đã quen học cái mới.
Nỗi lo lớn nhất của chủ doanh nghiệp không phải vài chục triệu phí dịch vụ, mà là cảm giác tổ chức ngày càng phụ thuộc: phụ thuộc một nhân sự giỏi, một agency, một đối tác thuê ngoài, tới mức họ rời đi thì công việc đứng lại. Outsourcing nhân sự đúng cách phải làm giảm sự phụ thuộc đó bằng quy trình và dữ liệu nằm trong tay doanh nghiệp: phần vận hành có thể giao ra ngoài, còn năng lực quản trị con người thì không. Nếu anh/chị muốn xây hệ thống quản trị nhân sự bài bản để tổ chức không phụ thuộc vào bất kỳ cá nhân hay đối tác nào, khóa học QUẢN TRỊ NHÂN SỰ DÀNH CHO SẾP do Mr. Tony Dzung trực tiếp dẫn dắt là điểm khởi đầu phù hợp.
Với hơn 16 năm trực tiếp xây dựng và điều hành hệ sinh thái HBR Holdings gồm bốn thương hiệu giáo dục và hơn 1.400 nhân sự, Mr. Tony Dzung chia sẻ những công cụ đã được thử nghiệm trong chính tổ chức của mình trước khi mang ra giảng dạy. Anh/chị cũng có thể tham khảo chương trình đồng hành dài hạn Business Master, hoặc đào tạo in-house nếu muốn nâng năng lực cho cả đội ngũ quản lý trước khi giao việc ra ngoài.
"HBR không phải là nơi cung cấp lý thuyết suông. Tại đây, tôi mang đến các giải pháp và công cụ thực tế để các doanh nghiệp có thể ứng dụng ngay vào việc tháo gỡ các vấn đề của mình." - Mr. Tony Dzung
10. Câu hỏi thường gặp về outsourcing nhân sự
10.1. Outsourcing nhân sự khác gì cho thuê lại lao động?
Outsourcing nhân sự là giao kết quả cho đối tác tự quản lý, còn cho thuê lại lao động là người của đối tác làm việc dưới sự điều hành của doanh nghiệp thuê lại, bị giới hạn bởi danh mục 20 công việc và thời hạn tối đa 12 tháng.
10.2. Chi phí outsourcing nhân sự tính thế nào?
So tổng chi phí sở hữu nhân sự nội bộ một năm với phí dịch vụ cùng phạm vi, rồi cộng ba chi phí ẩn gồm quản lý đối tác, chuyển giao và rời đối tác. Nếu chênh lệch dưới 15%, nên chọn phương án giúp doanh nghiệp giữ được năng lực nội bộ.
10.3. Công ty outsourcing nhân sự nào uy tín?
Không có đáp án chung cho mọi doanh nghiệp. Hãy chọn nhóm nhà cung cấp phù hợp quy mô trước, sau đó chấm điểm từng đối tác theo sáu tiêu chí ở mục 7, đặc biệt là tuân thủ pháp lý và năng lực chuyển giao lại.
10.4. Doanh nghiệp nhỏ có nên thuê ngoài nhân sự không?
Nên, nhưng bắt đầu từ các đầu việc lặp lại như tính lương và hồ sơ bảo hiểm. Các quyết định về con người và văn hóa vẫn phải giữ trong nội bộ.
10.5. Nhân sự outsource có được doanh nghiệp đóng bảo hiểm không?
Với hợp đồng dịch vụ, nghĩa vụ bảo hiểm của nhân sự outsource thuộc về đối tác vì họ là người sử dụng lao động. Doanh nghiệp nên yêu cầu đối tác chứng minh tuân thủ định kỳ để tránh rủi ro liên đới.
10.6. Nên thuê ngoài trọn gói hay từng phần?
Với doanh nghiệp dưới 50 nhân sự, nên bắt đầu từng phần ở nhóm vận hành lặp lại để kiểm tra năng lực đối tác, chỉ mở rộng sang dịch vụ nhân sự thuê ngoài trọn gói khi đã có SLA rõ ràng và một đầu mối nội bộ đủ năng lực giám sát.
Tóm lại, outsourcing nhân sự là công cụ tốt để tinh gọn bộ máy và tối ưu chi phí, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp chọn đúng hình thức, tính đủ bài toán chi phí, chấm điểm đối tác cẩn thận và biết thời điểm đưa việc về nội bộ. Khi làm đúng, anh/chị có một tổ chức linh hoạt hơn mà vẫn không mất quyền kiểm soát hệ thống mình gây dựng. Anh/chị có thể tham khảo thêm các nội dung khác trong chuyên mục Nhân sự để hoàn thiện hệ thống quản trị con người của doanh nghiệp.