082.999.6886 - 082.999.6633 - 082.999.3663

QUY TRÌNH MARKETING 5 BƯỚC - THIẾT LẬP THÀNH CÔNG CHO MỌI TỔ CHỨC

Khám phá quy trình marketing 5 bước chuẩn, phân tích chiến lược marketing mix theo mô hình 7Ps giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả và gia tăng lợi nhuận bền vững.

Quy trình marketing hiệu quả là nền tảng để doanh nghiệp phát triển và cạnh tranh trong thị trường đầy biến động. Bài viết này, hãy cùng Mr.Tony Dzung tìm hiểu chi tiết các bước trong quy trình marketing, từ nghiên cứu thị trường, phân khúc khách hàng, đến đo lường hiệu quả. Hãy cùng tìm hiểu cách tối ưu hóa chiến lược marketing để đạt được sự tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp.

1. Quy trình marketing là gì?

Theo Philip Kotler, quy trình marketing là một quá trình mang tính chiến lược được thực hiện theo các bước tuần tự: "R – STP – MM – I – C" (Quản trị Marketing, 1967). Quy trình này là chuỗi các bước từ nghiên cứu, lập kế hoạch cho đến triển khai và đo lường kết quả marketing. 

Mỗi bước trong quy trình đều liên kết chặt chẽ, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo các chiến lược marketing đạt hiệu quả cao nhất. Thông qua quá trình này, doanh nghiệp có thể hiểu rõ nhu cầu thị trường, tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu, định vị thương hiệu, đồng thời thích ứng nhanh chóng với các biến động của thị trường. 

Quy trình marketing là gì?
Quy trình marketing là gì?

2. Tầm quan trọng của quy trình marketing trong doanh nghiệp

Mr. Tony Dzung đã từng nhấn mạnh: "Quy trình marketing không chỉ là một lộ trình chiến lược, mà là nền móng giúp doanh nghiệp thấu hiểu khách hàng, điều phối nguồn lực hiệu quả và liên tục thích nghi với sự biến động của thị trường". Một quy trình marketing tốt chính là chìa khóa để gia tăng sức cạnh tranh và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Marketing không đơn thuần là quảng bá sản phẩm mà còn là nền tảng chiến lược dẫn dắt mọi hoạt động trong doanh nghiệp. Một quy trình marketing rõ ràng và bài bản mang đến nhiều lợi ích thiết yếu, giúp doanh nghiệp phát triển và duy trì lợi thế cạnh tranh:

  • Tổ chức công việc có hệ thống: Quy trình marketing giúp doanh nghiệp xác định rõ các bước cần thực hiện từ nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch cho đến triển khai chiến dịch. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong doanh nghiệp giúp tránh tình trạng lãng phí nguồn lực hoặc trì hoãn không đáng có.
  • Tuân thủ theo trình tự: Mỗi giai đoạn của quy trình đều có thứ tự rõ ràng, giúp các đội ngũ liên quan hiểu rõ nhiệm vụ và thời gian cần thiết để hoàn thành công việc. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc mà còn bảo đảm các hoạt động được triển khai một cách hiệu quả.
  • Kiểm soát và theo dõi hiệu quả: Các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) là công cụ quan trọng trong việc giám sát tiến độ thực hiện. Dựa vào đó, doanh nghiệp có thể nhanh chóng nhận diện những sai sót và đưa ra các điều chỉnh kịp thời nhằm đạt được mục tiêu đề ra.
  • Khả năng điều chỉnh linh hoạt: Thị trường luôn biến động, vì vậy một quy trình marketing linh hoạt giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh chóng với những thay đổi về nhu cầu khách hàng hoặc sự cạnh tranh từ đối thủ. Sự linh hoạt này giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế và tối ưu hóa hiệu quả chiến lược marketing.
  • Hạn chế rủi ro khi thiếu quy trình: Thiếu một quy trình bài bản có thể dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực, chồng chéo nhiệm vụ và kém hiệu quả trong quản lý thời gian. Quy trình marketing cho phép doanh nghiệp kiểm soát toàn diện các hoạt động, từ đó tối ưu hóa chi phí và gia tăng hiệu suất vận hành.
Lợi ích cho doanh nghiệp khi có quy trình marketing
Lợi ích cho doanh nghiệp khi có quy trình marketing

3. Các bước trong quy trình marketing 5 bước cho doanh nghiệp

Để xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả, doanh nghiệp cần tuân thủ chặt chẽ quy trình marketing 5 bước. Khi sở hữu 1 quy trình marketing bài bản từ việc tìm được thị trường khách hàng mục tiêu cho đến thực thi và kiểm soát các hoạt động marketing sẽ giúp tối ưu hóa được chi phí và đạt được mục tiêu cho doanh nghiệp.

Sơ đồ quy trình marketing 5 bước cho doanh nghiệp
Sơ đồ quy trình marketing 5 bước cho doanh nghiệp

3.1. Nghiên cứu thị trường 

Nghiên cứu thị trường (Market Research) là bước mở đầu và đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ quy trình Marketing của doanh nghiệp. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp hiểu rõ thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh trước khi xây dựng chiến lược kinh doanh.

Thông qua quá trình nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp có thể thu thập và phân tích các thông tin cần thiết để xác định những yếu tố quan trọng như nhu cầu và dung lượng thị trường, chân dung khách hàng mục tiêu, cũng như cơ hội và thách thức từ thị trường. Những dữ liệu này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả và phù hợp.

Để đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác và toàn diện, doanh nghiệp cần tiến hành thu thập, phân tích những thông tin sau một cách kỹ lưỡng:

  • Khách hàng tiềm năng: Ai là đối tượng khách hàng mà doanh nghiệp hướng tới?
  • Chân dung khách hàng mục tiêu: Đặc điểm, hành vi, sở thích của nhóm khách hàng mục tiêu như thế nào?
  • Nhu cầu và thói quen mua sắm: Khách hàng mong muốn điều gì và có xu hướng tiêu dùng ra sao?
  • Quy mô và tiềm năng thị trường: Thị trường mục tiêu rộng lớn đến đâu và có triển vọng phát triển hay không?
  • Đối thủ cạnh tranh: Ai là đối thủ trực tiếp và gián tiếp? Họ có điểm mạnh và điểm yếu gì?
  • Vấn đề nội tại của doanh nghiệp: Những thách thức mà doanh nghiệp đang gặp phải trong hoạt động kinh doanh là gì?
Cách Nghiên Cứu Thị Trường & Hành Vi Người Tiêu Dùng Khi Kinh Doanh Online

Ví dụ: Một doanh nghiệp kinh doanh thời trang nhận thấy doanh số bán hàng giảm trong mùa hè, họ quyết định thực hiện nghiên cứu thị trường để tìm hiểu lý do. Sau khi thu thập dữ liệu, họ phát hiện khách hàng chuyển hướng sang các thương hiệu đối thủ do sản phẩm không đáp ứng xu hướng thời trang mới. Dựa trên kết quả này, doanh nghiệp điều chỉnh thiết kế sản phẩm, tăng cường chiến dịch marketing online giúp đạt được sự tăng trưởng doanh số trở lại trong quý sau.

6 bước nghiên cứu thị trường cho doanh nghiệp
6 bước nghiên cứu thị trường cho doanh nghiệp

3.2. Phân khúc thị trường, lựa chọn và định vị thị trường mục tiêu (S.T.P)

S.T.P là một mô hình chiến lược marketing quan trọng, giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các thị trường và khách hàng tiềm năng nhất. Mô hình này bao gồm ba bước chính: Segmentation (Phân khúc thị trường), Targeting (Lựa chọn thị trường mục tiêu)Positioning (Định vị thị trường).

  1. Segmentation – Phân khúc thị trường

Phân khúc thị trường là quá trình chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm tương đồng về đặc điểm/nhu cầu/hành vi để dễ dàng phục vụ và tiếp cận. Việc phân khúc giúp doanh nghiệp không chỉ hiểu rõ từng nhóm khách hàng mà còn xác định được đâu là nhóm khách hàng có tiềm năng cao nhất. Có nhiều cách để phân khúc thị trường, tuy nhiên Mr.Tony Dzung xin gợi ý cho doanh nghiệp những tiêu chí phân khúc phổ biến sau:

  • Nhân khẩu học (Demographics): Đây là tiêu chí phổ biến nhất, bao gồm các đặc điểm như: tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, học vấn, thu nhập, tình trạng hôn nhân. 
  • Địa lý (Geographics): Tiêu chí này liên quan đến vị trí địa lý như khu vực, quốc gia, thành phố hoặc thậm chí điều kiện khí hậu. Ví dụ: Một công ty kinh doanh áo khoác lông thú sẽ tập trung vào thị trường miền Bắc nơi có mùa đông lạnh hơn.
  • Tâm lý (Psychographics): Phân khúc này dựa trên các yếu tố liên quan đến lối sống, giá trị, thái độ và quan điểm cá nhân. Ví dụ: Thương hiệu thời trang cao cấp có thể nhắm đến những khách hàng theo đuổi phong cách sống sang trọng và thời thượng.
  • Hành vi (Behavioral): Phân khúc này tập trung vào thói quen và hành vi mua sắm của khách hàng, chẳng hạn như: Mức độ sử dụng sản phẩm (người mua mới, khách hàng trung thành), mục đích sử dụng sản phẩm (giải trí, công việc, sức khỏe), động cơ mua hàng (giá cả, chất lượng, dịch vụ).

Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp tập trung vào những nhóm khách hàng có tiềm năng cao nhất thay vì cố gắng phục vụ toàn bộ thị trường. Nhờ đó, doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cơ hội thành công trong các chiến dịch marketing.

Ví dụ: Một hãng mỹ phẩm có thể phân khúc khách hàng thành nhóm người trẻ tuổi quan tâm đến sản phẩm làm đẹp tự nhiên và nhóm phụ nữ trưởng thành quan tâm đến sản phẩm chống lão hóa.

  1. Targeting – Lựa chọn thị trường mục tiêu

Sau khi phân khúc thị trường, doanh nghiệp cần chọn một hoặc vài phân khúc phù hợp nhất để tập trung. Đây chính là thị trường mục tiêu mà doanh nghiệp sẽ triển khai các chiến dịch marketing. Để lựa chọn phân khúc mục tiêu, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như:

  • Khả năng phục vụ của doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần đánh giá liệu mình có đủ năng lực để thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của nhóm khách hàng mục tiêu hay không?
  • Sự hấp dẫn của thị trường: Mức độ hấp dẫn của thị trường được xác định dựa trên các yếu tố như tiềm năng lợi nhuận, quy mô thị trường và mức độ cạnh tranh. 
  • Mục tiêu kinh doanh: Doanh nghiệp cần làm rõ định hướng chiến lược của mình, mục tiêu này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc khoanh vùng thị trường mục tiêu cụ thể.
  • Nguồn lực tài chính: Các doanh nghiệp lớn với nguồn lực mạnh mẽ có thể lựa chọn thị trường đại chúng (mass marketing) nhằm phục vụ lượng lớn khách hàng. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ hoặc tài chính hạn chế thường sẽ tập trung vào thị trường ngách hoặc tiếp cận marketing cá nhân (individual marketing) để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả.

Việc lựa chọn thị trường mục tiêu đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá kỹ lưỡng về quy mô, tiềm năng tăng trưởng, mức độ cạnh tranh cũng như khả năng đáp ứng của doanh nghiệp. Nếu phân khúc quá nhỏ, doanh thu thu được có thể không đủ lớn. Ngược lại, nếu phân khúc khách hàng có sự cạnh tranh quá cao, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc xây dựng thị phần.

Một khi đã xác định được thị trường mục tiêu, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa nguồn lực và chi phí marketing, tập trung vào các chiến dịch hiệu quả hơn thay vì phân tán nguồn lực vào những phân khúc không sinh lợi.

Ví dụ: Sau khi phân khúc khách hàng, một công ty giày thể thao quyết định nhắm vào nhóm khách hàng trẻ tuổi từ 18-25 tuổi, những người yêu thích thời trang năng động và thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao.

  1. Positioning – Định vị thị trường

Định vị thị trường là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong mô hình S.T.P. Đó là quá trình mà doanh nghiệp xây dựng một hình ảnh hoặc nhận thức rõ ràng về sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Định vị thành công sẽ giúp sản phẩm khác biệt so với đối thủ và được khách hàng nhớ đến khi có nhu cầu.

Xác định USP (Unique Selling Proposition) là một trong những chiến lược quan trọng mà các doanh nghiệp hàng đầu trên thế giới áp dụng để định vị. Bằng cách xác định điểm khác biệt và lợi thế độc đáo của mình, họ có thể định vị thương hiệu một cách rõ ràng, nổi bật trên thị trường và thu hút sự chú ý của khách hàng.

Định vị không chỉ giúp doanh nghiệp nổi bật giữa các đối thủ cạnh tranh mà còn tạo sự tin tưởng, trung thành từ phía khách hàng. Nếu doanh nghiệp không xây dựng chiến lược định vị rõ ràng, sản phẩm của họ dễ bị khách hàng lãng quên hoặc nhầm lẫn với đối thủ. 

Như Mr.Tony Dzung chia sẻ: “Khách hàng không chỉ mua sản phẩm, họ mua cảm nhận về thương hiệu mà sản phẩm đó đại diện.”

Ví dụ: Thương hiệu Apple định vị các sản phẩm của mình là biểu tượng của sự đổi mới và phong cách sống cao cấp. Điều này giúp hãng duy trì lòng trung thành của khách hàng và đạt được doanh thu lớn dù giá sản phẩm cao hơn đối thủ.

>> XEM THÊM: CHIẾN LƯỢC STP LÀ GÌ? PHÂN TÍCH STP VÀ ỨNG DỤNG TRONG MARKETING HIỆU QUẢ

Chiến lược truyền thông của Samsung - Định vị thương hiệu đỉnh cao || Chiến lược Marketing Online

3.3. Hoạch định chiến lược Marketing mix

Marketing mix là tập hợp các công cụ và chiến lược mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu kinh doanh. Trước đây, mô hình marketing mix truyền thống tập trung vào 4Ps (Product, Price, Place, Promotion). 

Tuy nhiên, với sự phát triển của thị trường và nhu cầu đa dạng của khách hàng, mô hình này đã mở rộng lên 7Ps, bao gồm: Product (sản phẩm), Price (giá), Place (phân phối), Promotion (xúc tiến), People (con người), Process (quy trình) và Physical Evidence (bằng chứng vật lý).

Mô hình Marketing mix 7Ps
Mô hình Marketing mix 7Ps

1 - Product – Sản phẩm

Để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ khác biệt, khó sao chép và đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng, các Marketer cần phân tích kỹ lưỡng nhiều yếu tố liên quan đến sản phẩm. 

Theo Tony Dzung, các yếu tố quan trọng này bao gồm chức năng, chất lượng, thiết kế, đóng gói, thương hiệu, dịch vụ và hỗ trợ bảo hành. Mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị sản phẩm và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

  • Chức năng (Function): Sản phẩm hoặc dịch vụ cần phải giải quyết được một vấn đề cụ thể hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Chức năng sản phẩm càng hữu ích và phù hợp thì khả năng thuyết phục khách hàng mua hàng càng cao.
  • Chất lượng (Quality): Chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng quyết định sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Sản phẩm cần đáp ứng hoặc vượt qua các tiêu chuẩn mong đợi về hiệu suất, độ bền và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
  • Mẫu mã (Design): Thiết kế sản phẩm không chỉ cần thẩm mỹ mà còn phải mang lại trải nghiệm người dùng tốt. Một sản phẩm có thiết kế sáng tạo và thân thiện với người dùng sẽ dễ dàng thu hút khách hàng ngay từ lần đầu tiên tiếp cận.
  • Đóng gói (Packaging): Bao bì sản phẩm không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn là công cụ tiếp thị hiệu quả. Bao bì cần được thiết kế nổi bật, thể hiện chất lượng và giúp sản phẩm tạo ấn tượng mạnh mẽ trên kệ hàng.
  • Nhãn hiệu (Brand): Thương hiệu là yếu tố định hình cách khách hàng nhìn nhận và kết nối với sản phẩm. Một thương hiệu uy tín, được quản lý tốt sẽ giúp gia tăng sự tin tưởng, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
  • Phục vụ (Service): Đối với các dịch vụ, khả năng phục vụ tốt là yếu tố cốt lõi quyết định sự hài lòng của khách hàng. 
  • Hỗ trợ và bảo hành (Support and Warranty): Khách hàng luôn mong muốn nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng và bảo hành đáng tin cậy. 

Sản phẩm là yếu tố cốt lõi trong chiến lược marketing, quyết định khả năng đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Khi xây dựng chiến lược sản phẩm, doanh nghiệp cần quan tâm đến toàn bộ vòng đời của sản phẩm, bao gồm bốn giai đoạn chính: giới thiệu, phát triển, bão hòa và suy thoái.

  • Giai đoạn giới thiệu: Sản phẩm mới được ra mắt thị trường. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng nhận thức thương hiệu, giải thích giá trị cốt lõi và các tính năng nổi bật của sản phẩm để thu hút khách hàng. Các chiến lược khuyến mãi và quảng bá mạnh mẽ thường được áp dụng trong giai đoạn này.
  • Giai đoạn phát triển: Khi sản phẩm bắt đầu nhận được sự quan tâm từ khách hàng và doanh số tăng lên. Trong giai đoạn này, doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô sản xuất, cải tiến tính năng sản phẩm hoặc giới thiệu các dòng sản phẩm bổ sung nhằm gia tăng sự cạnh tranh trên thị trường.
  • Giai đoạn bão hòa: Đánh dấu thời điểm doanh số sản phẩm đạt đỉnh nhưng tốc độ tăng trưởng chậm lại. Sự cạnh tranh từ các đối thủ có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc giữ chân khách hàng. Lúc này, doanh nghiệp cần tập trung vào chiến lược duy trì thị phần, chẳng hạn như giảm giá, cải tiến dịch vụ hoặc đổi mới trải nghiệm sử dụng.
  • Giai đoạn suy thoái: Khi nhu cầu đối với sản phẩm giảm mạnh do thay đổi thị hiếu hoặc sự xuất hiện của công nghệ mới. Doanh nghiệp có thể cân nhắc tái định vị sản phẩm hoặc chuyển sang phát triển sản phẩm mới để tiếp tục đáp ứng thị trường.

>> XEM THÊM: CHIẾN LƯỢC CẢI TIẾN SẢN PHẨM VỚI AI TIẾT KIỆM CHI PHÍ VÀ HIỆU QUẢ

2 - Price – Giá

Chiến lược giá là một trong những yếu tố liên quan trực tiếp đến sự thành công của sản phẩm trên thị trường. Giá cả không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận mà còn tác động đến cách khách hàng cảm nhận giá trị sản phẩm.

Khi xác định giá, doanh nghiệp cần cân nhắc giữa chi phí sản xuất, giá trị cung cấp và mức độ chấp nhận của khách hàng. Các chiến lược định giá phổ biến bao gồm:

  • Định giá thâm nhập thị trường (Penetration Pricing)
  • Định giá hớt váng (Price Skimming)
  • Định giá theo gói (Bundle Pricing)
  • Định giá theo tâm lý (Psychology Pricing)

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp cũng có thể áp dụng chiến lược giá linh hoạt dựa trên từng phân khúc khách hàng hoặc mùa vụ kinh doanh. Ví dụ, trong lĩnh vực du lịch, giá dịch vụ thường tăng cao vào mùa du lịch và giảm trong các giai đoạn thấp điểm để kích cầu.

Các chiến lược định giá phổ biến
Các chiến lược định giá phổ biến

3 - Place – Phân phối

Địa điểm và kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Hệ thống này cần đảm bảo sự thuận tiện, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận và mua sắm sản phẩm. Để xây dựng chiến lược phân phối hiệu quả, doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi như:

  • Khách hàng thường đến đâu để mua sắm?
  • Sản phẩm của doanh nghiệp nên xuất hiện ở đâu?
  • Kênh nào có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả nhất?
  • Có nên mở kênh bán hàng trực tuyến hay không?
  • Kênh phân phối ngắn hay dài sẽ phù hợp hơn với sản phẩm?

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên lựa chọn các kênh phân phối phù hợp nhằm đảm bảo sản phẩm/dịch vụ đến được đúng tay khách hàng:

  • Kênh trực tiếp: Doanh nghiệp tiếp xúc trực tiếp với khách hàng thông qua cửa hàng bán lẻ, sự kiện trưng bày hoặc bán hàng trực tuyến trên trang web chính thức. 
  • Kênh mạng lưới phân phối: Doanh nghiệp hợp tác với các đối tác như đại lý, nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối để đưa sản phẩm ra thị trường. 
  • Kênh bán sỉ: Sản phẩm được bán sỉ cho các doanh nghiệp hoặc nhà phân phối lớn, sau đó chuyển đến các cửa hàng bán lẻ hoặc người tiêu dùng cuối cùng. 
  • Kênh chuyên ngành: Tập trung vào thị trường hoặc ngành công nghiệp chuyên biệt, ví dụ như kênh phân phối sản phẩm y tế hoặc ô tô. 
  • Kênh thương mại điện tử: Doanh nghiệp sử dụng internet để tiếp thị và bán sản phẩm. Các kênh bao gồm trang web thương mại điện tử, cửa hàng trực tuyến và các nền tảng như Shopee, Lazada, Amazon, v.v. 

Một chiến lược phân phối hiệu quả kết hợp linh hoạt giữa các kênh này sẽ giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm đến đúng đối tượng khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

4 - Promotion – Xúc tiến

Xúc tiến bao gồm các hoạt động truyền thông nhằm quảng bá sản phẩm, thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng. Các công cụ xúc tiến chính bao gồm:

  • Quảng cáo
  • Xúc tiến bán
  • Quan hệ công chúng (PR)
  • Bán hàng cá nhân
  • Marketing trực tiếp
  • Marketing tương tác

Chiến lược xúc tiến cần được xây dựng dựa trên đặc điểm của thị trường mục tiêu và hành vi tiêu dùng. Trong thời đại kỹ thuật số, các kênh quảng bá như mạng xã hội, email marketing và SEO đóng vai trò ngày càng quan trọng, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.

Ví dụ: Một thương hiệu mỹ phẩm có thể sử dụng các chiến dịch quảng cáo trên Facebook và Instagram để giới thiệu sản phẩm mới, kết hợp với các chương trình giảm giá đặc biệt nhằm tăng cường sự nhận biết thương hiệu.

Các công cụ xúc tiến chính
Các công cụ xúc tiến chính

5 - People – Con người

Mr. Tony Dzung nhấn mạnh rằng, yếu tố con người trong quy trình marketing không chỉ bao gồm khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng đến, mà còn bao gồm những cá nhân trực tiếp tham gia vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

  • Với khách hàng mục tiêu: Doanh nghiệp cần đánh giá dung lượng thị trường hiện tại và xác định tiềm năng sinh lợi nhuận. Thực hiện khảo sát định kỳ giúp doanh nghiệp theo dõi những thay đổi trong nhu cầu và sở thích của khách hàng, từ đó điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng tốt nhất mong muốn của họ.
  • Với nội bộ doanh nghiệp: Mỗi vị trí, từ nhân viên bán hàng, chăm sóc khách hàng cho đến các trưởng bộ phận và giám đốc, đều đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của doanh nghiệp. Vì vậy, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ đảm bảo sự đóng góp hiệu quả của toàn bộ tổ chức, tạo ra giá trị thiết thực cho khách hàng.

6 - Process – Quy trình

Quy trình trong marketing bao gồm tất cả các hoạt động từ sản xuất, phân phối đến chăm sóc khách hàng. Quy trình vận hành hiệu quả giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Ví dụ: Một doanh nghiệp thương mại điện tử cần xây dựng quy trình mua sắm rõ ràng, từ đặt hàng, thanh toán, vận chuyển đến xử lý khiếu nại. Quy trình này phải đảm bảo tính minh bạch, nhanh chóng và dễ sử dụng để mang lại trải nghiệm tích cực cho khách hàng.

7 - Physical Evidence – Yếu tố vật chất 

Yếu tố vật chất là những yếu tố hữu hình giúp khách hàng đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi ra quyết định mua hàng. Điều này bao gồm không gian vật lý, thiết kế sản phẩm, bao bì, tài liệu hướng dẫn sử dụng, và mọi thứ có liên quan đến cách sản phẩm/dịch vụ được trình bày và trải nghiệm.

Ví dụ: Một nhà hàng cao cấp thường tạo ấn tượng qua thiết kế nội thất sang trọng, cách bài trí món ăn và phong cách phục vụ. Những yếu tố này góp phần tạo nên trải nghiệm đặc biệt và thuyết phục khách hàng về giá trị sản phẩm.

Chiến lược marketing mix theo mô hình 7Ps cung cấp một khung phân tích toàn diện cho doanh nghiệp trong việc xây dựng và triển khai các chiến dịch marketing. Bằng cách điều chỉnh linh hoạt các yếu tố như sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.4. Tổ chức và triển khai các hoạt động marketing

Tổ chức và triển khai các hoạt động marketing là bước chuyển từ chiến lược sang thực tiễn, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu đã đề ra. Để thực hiện hiệu quả, trước tiên doanh nghiệp cần lập kế hoạch chi tiết, bao gồm các hoạt động cụ thể, thời gian thực hiện, người phụ trách và nguồn lực cần thiết. 

Kế hoạch marketing này cần kèm theo các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) như doanh số, tỷ lệ chuyển đổi hoặc lượt truy cập. Peter Drucker - Cha đẻ của Quản trị Kinh doanh Hiện đại đã từng nhận định: “Cái gì không đo lường được thì khó mà quản trị được; cái gì không đo lường được thì cũng khó mà cải tiến được”.

Phân bổ và quản lý nguồn lực là yếu tố quan trọng trong giai đoạn này. Doanh nghiệp cần đảm bảo nhân sự, tài chính và công nghệ được sắp xếp hợp lý. Đội ngũ marketing cần được giao nhiệm vụ rõ ràng cho từng mảng như sáng tạo nội dung, quản lý mạng xã hội hoặc quảng cáo trực tuyến. Các công cụ quản lý dự án sẽ giúp theo dõi và điều phối công việc hiệu quả hơn.

Việc triển khai các chiến dịch trên nhiều kênh như website, mạng xã hội, email và quảng cáo trực tuyến giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và tiếp cận khách hàng một cách đồng bộ. Đồng thời, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tiến độ và hiệu quả các chiến dịch, từ đó kịp thời điều chỉnh để cải thiện kết quả.

Ví dụ: Khi tung ra sản phẩm mới, một thương hiệu thời trang có thể đồng thời tổ chức sự kiện ra mắt và quảng bá trực tuyến. Nếu kết quả không như mong đợi, họ có thể tối ưu hóa nội dung quảng cáo hoặc thay đổi chiến lược khuyến mãi. 

Tổ chức và triển khai các hoạt động marketing
Tổ chức và triển khai các hoạt động marketing

3.5. Kiểm soát và đo lường hiệu quả marketing

Sau khi triển khai các hoạt động marketing, doanh nghiệp cần kiểm soát và đo lường hiệu quả để đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu. Việc này giúp doanh nghiệp xác định những điểm mạnh và yếu trong chiến dịch, từ đó đưa ra điều chỉnh kịp thời nhằm tối ưu kết quả.

Các chỉ số đo lường quan trọng bao gồm doanh thu, thị phần, tỷ lệ chuyển đổi, lượng tương tác trên mạng xã hội và mức độ nhận diện thương hiệu. Dữ liệu thu thập từ các công cụ như Google Analytics, Facebook Insights hoặc CRM sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về hành vi khách hàng và hiệu suất các kênh truyền thông.

Dựa trên kết quả đo lường, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược bằng cách tập trung vào những kênh hiệu quả nhất, cải thiện nội dung quảng cáo hoặc tối ưu ngân sách. Việc theo dõi thường xuyên và phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích nghi với các biến động của thị trường, đảm bảo các mục tiêu marketing được hoàn thành một cách hiệu quả và bền vững.

Kiểm soát và đo lường hiệu quả marketing
Kiểm soát và đo lường hiệu quả marketing

Quy trình marketing đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và triển khai chiến lược kinh doanh. Với việc ứng dụng các bước trong quy trình marketing, doanh nghiệp không chỉ cải thiện hiệu quả marketing mà còn gia tăng cơ hội phát triển lâu dài trong thị trường đầy biến động.

Quy trình marketing là gì?

Theo Philip Kotler, quy trình marketing là một quá trình mang tính chiến lược được thực hiện theo các bước tuần tự: "R – STP – MM – I – C" (Quản trị Marketing, 1967). Quy trình này là chuỗi các bước từ nghiên cứu, lập kế hoạch cho đến triển khai và đo lường kết quả marketing.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA MR. TONY DZUNG

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay