Khách hàng là trọng tâm trong mọi chiến lược kinh doanh. Tuy nhiên, để tiếp cận đúng đối tượng, doanh nghiệp cần xây dựng một chân dung khách hàng mục tiêu chi tiết và rõ ràng. Hãy cùng Mr.Tony Dzung khám phá các bước xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững trong bài viết dưới đây.
1. Chân dung khách hàng mục tiêu là gì?
Chân dung khách hàng mục tiêu (Customer Persona) là một bản mô tả chi tiết về đối tượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng đến. Đây là một hồ sơ tổng hợp các thông tin quan trọng về khách hàng tiềm năng, bao gồm các yếu tố như đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nơi ở, thu nhập), sở thích cá nhân, thói quen tiêu dùng và quan điểm của họ đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu.
Không chỉ dừng lại ở những thông tin bề nổi, chân dung khách hàng còn đào sâu vào hành vi mua sắm, động lực thúc đẩy quyết định mua hàng, cũng như những yếu tố ảnh hưởng khác như kênh thông tin ưa thích hay cách họ tiếp nhận quảng cáo. Khi hiểu rõ "khách hàng mục tiêu là ai", doanh nghiệp có thể tối ưu hóa nguồn lực, tập trung vào các chiến dịch hiệu quả nhất để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và gia tăng doanh thu.

2. Lý do cần xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu
Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu mang lại nhiều lợi ích thiết yếu cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hiện nay. Chân dung này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về khách hàng, thay vì những dự đoán thiếu cơ sở.
- Hiểu rõ nhu cầu khách hàng: Doanh nghiệp có thể nắm bắt các vấn đề và nhu cầu thực tế mà khách hàng đang gặp phải, từ đó cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng đúng mong muốn của họ.
- Phát triển sản phẩm/dịch vụ phù hợp: Nắm rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng giúp doanh nghiệp định hướng phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ sát với kỳ vọng thị trường, từ đó tăng khả năng chấp nhận sản phẩm và cải thiện mức độ hài lòng.
- Tiết kiệm chi phí marketing: Bằng cách tập trung vào đúng đối tượng, doanh nghiệp có thể giảm thiểu lãng phí nguồn lực cho những khách hàng không tiềm năng, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất đầu tư (ROI).
- Nâng cao tỷ lệ chuyển đổi: Khi nội dung và thông điệp được cá nhân hóa dựa trên hiểu biết sâu sắc về khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi từ người quan tâm sang khách hàng thực sự sẽ tăng đáng kể.
- Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Cung cấp đúng sản phẩm, dịch vụ và thông điệp vào thời điểm phù hợp sẽ tạo ra trải nghiệm liền mạch, tăng mức độ hài lòng và khả năng quay lại của khách hàng.
Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc cải thiện doanh số vì chưa đầu tư đúng mức vào việc xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu. Theo Mr. Tony Dzung, đây là một bước quan trọng quyết định thành công của chiến lược kinh doanh. Ông nhấn mạnh: "Muốn phục vụ khách hàng hiệu quả, trước tiên phải hiểu rõ họ là ai, họ cần gì." Nhận thức rõ chân dung khách hàng giúp doanh nghiệp định hướng sản phẩm, dịch vụ và thông điệp marketing phù hợp, từ đó gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và sự trung thành của khách hàng.

3. Các yếu tố chính tạo nên chân dung khách hàng mục tiêu
Để xây dựng một chân dung khách hàng mục tiêu chính xác và hiệu quả, doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cốt lõi. Hiểu rõ từng yếu tố không chỉ giúp doanh nghiệp cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ mà còn hỗ trợ chiến lược marketing một cách hiệu quả hơn.

3.1. Nhân khẩu học
Nhân khẩu học (Demographic) là yếu tố đầu tiên cần xem xét khi xác định chân dung khách hàng mục tiêu. Đây là các dữ liệu định lượng như độ tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, thu nhập, nghề nghiệp và trình độ học vấn. Những thông tin này giúp doanh nghiệp nhận diện được khách hàng thuộc phân khúc nào, từ đó xác định mức chi tiêu, nhu cầu và sở thích phù hợp.
Thương hiệu thời trang công sở IVY Moda tại Việt Nam tập trung vào nhóm khách hàng nữ từ 25-40 tuổi, làm việc trong môi trường văn phòng, có thu nhập trung bình đến cao. Các sản phẩm của họ được thiết kế mang phong cách thanh lịch, phù hợp cho môi trường làm việc chuyên nghiệp.
3.2. Nỗi đau (Pain Point)
Nỗi đau của khách hàng (pain point) là những vấn đề, khó khăn hoặc nhu cầu chưa được đáp ứng mà họ đang gặp phải trong cuộc sống hoặc công việc. Khi khách hàng nhận thấy sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp có thể trực tiếp đáp ứng nhu cầu của họ, khả năng mua hàng sẽ tăng lên đáng kể.
Khi doanh nghiệp hiểu rõ nỗi đau của khách hàng, họ có thể cải thiện sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng tốt hơn. Đây là chìa khóa quan trọng để nâng cao khả năng cạnh tranh và giữ chân khách hàng lâu dài.
3.3. Hành vi sở thích
Hành vi và sở thích của khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu. Yếu tố này bao gồm các thói quen mua sắm, cách tiếp cận thông tin, những sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ yêu thích, cũng như các kênh truyền thông họ thường xuyên sử dụng.
Hành vi mua sắm phản ánh cách khách hàng đưa ra quyết định mua hàng, bao gồm tần suất mua, thời gian mua sắm và kênh họ ưa thích (online hay offline). Chẳng hạn, các khách hàng trẻ tuổi thường có xu hướng mua hàng qua các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada hoặc Tiki, đặc biệt là vào các dịp giảm giá. Ngược lại, nhóm khách hàng lớn tuổi hơn có thể thích trải nghiệm mua sắm trực tiếp tại cửa hàng.
Sở thích của khách hàng bao gồm những mối quan tâm đặc biệt liên quan đến phong cách sống, giải trí, du lịch, hay thói quen sử dụng sản phẩm. Ví dụ, khách hàng yêu thích phong cách sống xanh và bảo vệ môi trường sẽ ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường, sử dụng bao bì tái chế hoặc có chính sách giảm rác thải.
Thương hiệu cà phê Highlands Coffee tại Việt Nam đã nghiên cứu hành vi, sở thích của nhóm khách hàng trẻ và tung ra các sản phẩm theo xu hướng, như dòng cà phê sữa đá đóng chai tiện lợi, để đáp ứng thói quen tiêu dùng nhanh của giới trẻ.
3.4. Thị trường mục tiêu
Thị trường mục tiêu là tập hợp khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp hướng đến để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Để xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu hiệu quả, doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các khía cạnh chính liên quan đến thị trường, bao gồm quy mô, đối thủ cạnh tranh và phân khúc thị trường.
- Quy mô thị trường: Quy mô thị trường phản ánh số lượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp có thể tiếp cận trong một khu vực hoặc lĩnh vực nhất định. Yếu tố này giúp doanh nghiệp đánh giá được tiềm năng mở rộng kinh doanh và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường.
- Đối thủ cạnh tranh/sản phẩm thay thế: Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp hiểu rõ các chiến lược và sức mạnh của các doanh nghiệp khác đang hoạt động trong cùng lĩnh vực. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xem xét các sản phẩm thay thế có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng.
- Phân khúc thị trường: Phân khúc thị trường là việc chia nhỏ thị trường mục tiêu thành các nhóm khách hàng có đặc điểm chung, như nhu cầu, sở thích, hoặc hành vi mua sắm. Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng phục vụ của mình đối với từng phân khúc cụ thể.
Theo Mr.Tony Dzung chia sẻ: “Thị trường mục tiêu là nền tảng để xây dựng chân dung khách hàng. Khi doanh nghiệp biết mình phục vụ ai, họ có thể tập trung nguồn lực, tối ưu chiến lược và tạo giá trị vượt trội cho đúng đối tượng.”

3.5. Thời điểm mua hàng
Thời điểm mua hàng là yếu tố quan trọng quyết định hành vi mua sắm, điều này đã được Mr. Tony Dzung nhấn mạnh rằng doanh nghiệp muốn tăng trưởng doanh thu cần nắm bắt được những thời điểm vàng của thị trường. Mỗi ngành hàng và nhóm khách hàng khác nhau sẽ có những thời điểm mua sắm cao điểm hoặc các dịp đặc biệt thúc đẩy nhu cầu. Hiểu rõ thời điểm mua hàng giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh, tung sản phẩm hoặc triển khai các chương trình khuyến mãi đúng lúc để gia tăng doanh thu hiệu quả.
Thời điểm mua hàng thường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:
- Thời vụ: Một số sản phẩm, đặc biệt là đồ dùng theo mùa, có doanh số cao hơn vào các thời điểm cụ thể trong năm. Ví dụ, các sản phẩm như quần áo mùa đông sẽ có nhu cầu cao từ tháng 10 đến tháng 1 tại Việt Nam.
- Các dịp lễ, sự kiện: Lễ Tết, Black Friday và các ngày hội mua sắm lớn là cơ hội vàng để doanh nghiệp thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.
- Hành vi định kỳ: Với một số sản phẩm như nhu yếu phẩm hoặc dịch vụ theo chu kỳ (ví dụ: bảo trì xe, gói bảo hiểm), khách hàng có thói quen mua sắm theo một lịch trình cố định.
Thương hiệu thương mại điện tử Shopee đã khai thác tối đa thời điểm mua sắm qua các sự kiện lớn như "11.11 Siêu Sale" và "12.12 Sale Cuối Năm". Các chương trình này thường diễn ra trong giai đoạn cận cuối năm, khi khách hàng có xu hướng chi tiêu nhiều hơn để chuẩn bị cho các dịp lễ Tết. Shopee tung ra hàng loạt chương trình khuyến mãi hấp dẫn như giảm giá mạnh, miễn phí vận chuyển và flash sale theo giờ, nhằm kích thích nhu cầu mua sắm và tăng trưởng doanh số.

3.6. Tệp khách hàng hiện tại
Tệp khách hàng hiện tại là nguồn dữ liệu quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng và điều chỉnh chân dung khách hàng mục tiêu. Thông qua việc phân tích các thông tin như hành vi mua sắm, tần suất giao dịch, mức độ hài lòng và phản hồi từ khách hàng hiện tại, doanh nghiệp có thể xác định rõ hơn nhu cầu và sở thích thực tế của thị trường.
Dữ liệu khách hàng hiện tại giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của sản phẩm, dịch vụ và chiến lược tiếp thị đang áp dụng. Từ đó, doanh nghiệp có thể nhận biết những điểm cần cải tiến và tìm ra cơ hội phát triển mới. Việc hiểu rõ các đặc điểm chung của tệp khách hàng hiện tại còn giúp doanh nghiệp định hình phân khúc khách hàng tiềm năng có khả năng mua sản phẩm trong tương lai.
Ngoài ra, tệp khách hàng hiện tại là nền tảng để triển khai các chương trình chăm sóc và giữ chân khách hàng, nhằm tối ưu hóa doanh thu từ khách hàng trung thành, đồng thời giảm chi phí thu hút khách hàng mới.
4. Cách xác định chân dung khách hàng mục tiêu
Xác định khách hàng mục tiêu là bước quan trọng để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và tiếp thị. Khi biết rõ đối tượng cần hướng tới, doanh nghiệp sẽ dễ dàng cá nhân hóa thông điệp marketing, cải thiện sản phẩm và đưa ra các quyết định phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường. Dưới đây là các bước quan trọng giúp doanh nghiệp xác định khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả.
4.1. Xác định mục tiêu
Dưới góc nhìn của Mr. Tony Dzung, việc xây dựng mục tiêu theo mô hình SMART là yếu tố cốt lõi để doanh nghiệp đạt hiệu quả kinh doanh bền vững. Doanh nghiệp khi ứng dụng mô hình này cần đảm bảo mục tiêu đạt được đầy đủ các yếu tố sau:
- Specific (Cụ thể): Mục tiêu cần được mô tả chi tiết, không chung chung. Ví dụ, doanh nghiệp đặt mục tiêu tiếp cận khách hàng nữ từ 25-35 tuổi, sinh sống tại các thành phố lớn và có thu nhập trên 15 triệu VNĐ.
- Measurable (Đo lường được): Mục tiêu phải có các chỉ số đo lường cụ thể để đánh giá hiệu quả. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu đạt 1.000 khách hàng mới trong vòng 3 tháng.
- Achievable (Có thể đạt được): Mục tiêu cần phù hợp với nguồn lực hiện tại của doanh nghiệp, tránh đặt ra những mục tiêu quá xa vời gây lãng phí thời gian và nguồn lực.
- Relevant (Liên quan): Mục tiêu phải gắn liền với định hướng phát triển chung của doanh nghiệp.
- Time-bound (Giới hạn thời gian): Mục tiêu cần có mốc thời gian cụ thể để đảm bảo tiến độ. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
Khi áp dụng mô hình SMART, doanh nghiệp sẽ xác định rõ ràng đối tượng khách hàng mục tiêu và đạt hiệu quả cao hơn trong việc triển khai các chiến lược tiếp thị và bán hàng.

4.2. Thu thập dữ liệu khách hàng
Thu thập dữ liệu khách hàng là bước quan trọng giúp doanh nghiệp có được thông tin chính xác để xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu. Dữ liệu khách hàng có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau và được thu thập thông qua các phương pháp phù hợp với từng loại hình kinh doanh.
Dữ liệu khách hàng có thể được chia thành 3 nguồn chính như sau:
- Dữ liệu nội bộ: Đây là dữ liệu được thu thập từ các hoạt động kinh doanh của chính doanh nghiệp. Các nguồn bao gồm lịch sử giao dịch, phản hồi từ khách hàng, dữ liệu truy cập website hoặc ứng dụng, cũng như thông tin từ hệ thống chăm sóc khách hàng (CRM).
- Dữ liệu bên ngoài: Các doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn dữ liệu từ thị trường thông qua các tổ chức nghiên cứu, báo cáo thị trường, khảo sát ngành nghề, hoặc đối tác cung cấp dữ liệu bên ngoài. Những dữ liệu này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quát hơn về hành vi tiêu dùng và xu hướng của thị trường.
- Dữ liệu từ mạng xã hội: Các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok và YouTube là nơi tập trung một lượng lớn người dùng. Doanh nghiệp có thể khai thác dữ liệu về tương tác, sở thích, hành vi và mối quan tâm của khách hàng từ các hoạt động trên mạng xã hội.
Tuy nhiên, để dữ liệu mang lại hiệu quả, doanh nghiệp còn cần áp dụng các phương pháp thu thập phù hợp. Dưới đây là gợi ý một số phương pháp phổ biến của Mr.Tony Dzung:
- Khảo sát và phỏng vấn khách hàng: Đây là phương pháp truyền thống nhưng hiệu quả, cho phép doanh nghiệp trực tiếp thu thập ý kiến từ khách hàng thông qua bảng khảo sát hoặc các buổi phỏng vấn. Các câu hỏi có thể tập trung vào nhu cầu, mong đợi và đánh giá của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ.
- Quan sát hành vi trực tuyến: Doanh nghiệp có thể sử dụng công cụ phân tích như Google Analytics để theo dõi hành vi người dùng trên website. Các chỉ số như thời gian truy cập, số lần nhấp chuột và tỷ lệ thoát trang giúp doanh nghiệp hiểu được mức độ quan tâm của khách hàng đối với sản phẩm.
- Phân tích dữ liệu giao dịch: Lịch sử mua hàng, tần suất mua sắm và giá trị đơn hàng trung bình là những dữ liệu quan trọng cho việc nhận diện thói quen mua sắm của khách hàng hiện tại. Những thông tin này có thể được xử lý từ các hệ thống quản lý bán hàng hoặc phần mềm CRM.
- Thu thập dữ liệu từ mạng xã hội: Các công cụ như Meta Business Suite, TikTok Analytics hoặc Brandwatch hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi lượt tương tác, cảm xúc người dùng, cũng như xu hướng thịnh hành trên mạng xã hội. Điều này giúp xác định rõ hơn về các nhóm khách hàng tiềm năng và sở thích của họ.
- Phản hồi từ khách hàng: Các doanh nghiệp có thể thu thập phản hồi từ khách hàng thông qua kênh dịch vụ khách hàng, đánh giá sản phẩm hoặc khảo sát sau khi mua hàng. Những phản hồi này thường rất trực tiếp, giúp doanh nghiệp nhận biết các vấn đề và nhu cầu cần cải thiện.

4.3. Xử lý thông tin
Sau khi thu thập dữ liệu, doanh nghiệp cần tiến hành xử lý và phân tích để rút ra những thông tin có giá trị. Việc xử lý dữ liệu bao gồm việc làm sạch, phân loại và tổ chức dữ liệu nhằm loại bỏ các thông tin sai lệch, trùng lặp hoặc không cần thiết. Điều này giúp dữ liệu trở nên rõ ràng và dễ dàng sử dụng cho các phân tích tiếp theo.
Tiếp theo, doanh nghiệp sẽ phân tích dữ liệu để xác định các xu hướng, mô hình hành vi và các đặc điểm chung của khách hàng. Các công cụ phân tích như Power BI, Google Data Studio hoặc phần mềm CRM sẽ hỗ trợ doanh nghiệp trực quan hóa dữ liệu, giúp nhận diện các phân khúc khách hàng mục tiêu.
4.4. Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu
Sau khi xử lý và phân tích dữ liệu, doanh nghiệp sẽ bước vào giai đoạn quan trọng là xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu. Chân dung này được tổng hợp từ các thông tin đã thu thập, bao gồm các yếu tố như nhân khẩu học, hành vi, sở thích, nỗi đau và thói quen mua sắm. Một chân dung khách hàng hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp tập trung vào đúng đối tượng và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.
Dưới đây là bảng mô tả các yếu tố chính và nội dung cần xác định khi xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu:
Yếu tố | Mô tả | Ví dụ câu hỏi cần trả lời |
Nhân khẩu học | Các thông tin cơ bản về khách hàng như tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, địa điểm. | Khách hàng mục tiêu bao nhiêu tuổi? Sống ở đâu? Làm công việc gì? |
Nỗi đau (Painpoint) | Những vấn đề hoặc khó khăn mà khách hàng đang gặp phải trong cuộc sống hoặc công việc. | Khách hàng đang gặp vấn đề gì mà doanh nghiệp có thể giải quyết? |
Sở thích và hành vi | Các thói quen, sở thích cá nhân và cách khách hàng tiếp nhận thông tin. | Khách hàng thích gì? Họ thường mua sắm qua những kênh nào? |
Động lực mua hàng | Các yếu tố thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua sắm. | Khách hàng ưu tiên giá cả, chất lượng hay thương hiệu? |
Kênh thông tin | Những kênh mà khách hàng thường xuyên sử dụng để tìm kiếm thông tin sản phẩm/dịch vụ. | Khách hàng tiếp cận sản phẩm qua mạng xã hội, website hay cửa hàng? |
Thời điểm mua hàng | Thời gian hoặc hoàn cảnh khiến khách hàng có nhu cầu mua sắm. | Khách hàng thường mua hàng vào những thời điểm nào trong năm? |
Doanh nghiệp cần tổng hợp và sắp xếp thông tin từ các nguồn dữ liệu đã phân tích theo các yếu tố quan trọng như nhân khẩu học, sở thích, hành vi mua sắm và nỗi đau khách hàng. Sau đó, dựa vào các đặc điểm chung, doanh nghiệp tiến hành phân nhóm khách hàng để xác định những phân khúc tiềm năng, từ đó xây dựng các chân dung riêng biệt phù hợp với từng nhóm.
Tiếp theo đó, mỗi chân dung khách hàng cần được mô tả chi tiết, bao gồm các thông tin như tên giả định, nghề nghiệp, thói quen và động lực mua hàng. Để đảm bảo hiệu quả, doanh nghiệp nên liên tục cập nhật và điều chỉnh chân dung này theo thời gian, dựa trên các thay đổi về xu hướng tiêu dùng, phản hồi khách hàng và dữ liệu kinh doanh mới.
5. Phân biệt khách hàng tiềm năng và khách hàng mục tiêu
Khách hàng tiềm năng và khách hàng mục tiêu là hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn nhưng có sự khác biệt rõ rệt.
Khách hàng tiềm năng là những người có nhu cầu về sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp nhưng chưa sẵn sàng để ra quyết định mua hàng. Những khách hàng này thường chưa có nhu cầu rõ ràng hoặc chưa nhận thấy tính cấp thiết trong việc mua sản phẩm. Họ có thể cần thêm thông tin, sự tư vấn hoặc trải nghiệm thử nghiệm trước khi đưa ra quyết định. Vai trò của họ nằm ở khả năng chuyển đổi thành khách hàng mục tiêu nếu được tiếp cận và thuyết phục đúng cách.
Trong khi đó, khách hàng mục tiêu là nhóm khách hàng cụ thể mà doanh nghiệp định hướng tới trong chiến lược kinh doanh và tiếp thị. Nhóm này đã xác định rõ nhu cầu, có khả năng chi trả và sẵn sàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Do đó, doanh nghiệp thường tập trung nguồn lực vào việc tiếp cận và phục vụ nhóm khách hàng này để đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất. Đây là đối tượng mang lại doanh thu và lợi nhuận trực tiếp cho doanh nghiệp.

Chân dung khách hàng mục tiêu không chỉ là một công cụ giúp doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng mà còn là nền tảng để phát triển các chiến lược tiếp thị, bán hàng và chăm sóc khách hàng hiệu quả. Qua bài viết này, Mr.Tony Dzung hy vọng doanh nghiệp có thể tạo được một chân dung khách hàng hoàn chỉnh, giúp doanh nghiệp phát triển vượt trội trong thị trường đầy cạnh tranh.
Chân dung khách hàng mục tiêu là gì?
Chân dung khách hàng mục tiêu (Customer Persona) là một bản mô tả chi tiết về đối tượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng đến.