TẠI SAO PHẢI NGHIÊN CỨU SẢN PHẨM MỚI? CHIẾN LƯỢC TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG
Mục lục [Ẩn]
- 1. Nghiên cứu sản phẩm mới là gì?
- 2. Tại sao phải nghiên cứu sản phẩm mới?
- 3. Những rủi ro khi doanh nghiệp không nghiên cứu sản phẩm mới
- 4. Các chiến lược nghiên cứu sản phẩm mới hiệu quả cho SMES
- 4.1. Nghiên cứu dựa trên khách hàng
- 4.2. Nghiên cứu dựa trên đối thủ cạnh tranh
- 4.3. Nghiên cứu dựa trên xu hướng thị trường
- 4.4. Nghiên cứu dựa trên dữ liệu nội bộ
- 4.5. Hợp tác và đồng sáng tạo
- 5. Quy trình nghiên cứu sản phẩm mới hiệu quả
- Bước 1: Xác định mục tiêu nghiên cứu sản phẩm mới
- Bước 2: Phân tích thị trường và nhu cầu khách hàng
- Bước 3: Phân tích đối thủ cạnh tranh
- Bước 4: Hình thành ý tưởng & lựa chọn sản phẩm tiềm năng
- Bước 5: Thiết kế và phát triển sản phẩm mẫu
- Bước 6: Kiểm nghiệm sản phẩm & thu thập phản hồi
- Bước 7: Triển khai sản phẩm và theo dõi kết quả
- 6. Case study về nghiên cứu sản phẩm mới của Highlands Coffee
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng chững lại chỉ vì không chịu đổi mới sản phẩm. Câu hỏi đặt ra là tại sao phải nghiên cứu sản phẩm mới? và nó có vai trò thế nào trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp? Trong bài viết này, Tony Dzung sẽ cùng các doanh nghiệp phân tích chi tiết lý do vì sao nghiên cứu sản phẩm mới là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
1. Nghiên cứu sản phẩm mới là gì?

Nghiên cứu sản phẩm mới là quá trình thu thập, phân tích và đánh giá thông tin để phát triển hoặc cải tiến một sản phẩm trước khi tung ra thị trường. Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định nhu cầu thị trường, hành vi người tiêu dùng, xu hướng ngành, tiềm năng cạnh tranh, cũng như rủi ro liên quan đến sản phẩm mới nhằm đảm bảo rằng sản phẩm được phát triển phù hợp với nhu cầu thực tế và có khả năng thành công thương mại cao.
2. Tại sao phải nghiên cứu sản phẩm mới?
Trong bối cảnh thị trường liên tục biến động và khách hàng ngày càng đòi hỏi cao, việc chỉ dựa vào một sản phẩm duy nhất là chiến lược đầy rủi ro. Để phát triển bền vững và tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng, các doanh nghiệp đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ cần chủ động đầu tư vào nghiên cứu sản phẩm mới. Đây không chỉ là động thái đổi mới mà còn là bước đi chiến lược để duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.

- Duy trì lợi thế cạnh tranh: Khi thị trường liên tục có đối thủ mới xuất hiện, sản phẩm hiện tại của doanh nghiệp có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời. Nghiên cứu sản phẩm mới giúp doanh nghiệp liên tục đổi mới, tạo ra sản phẩm có tính độc đáo cao, khác biệt rõ rệt và đi trước xu hướng thị trường.
- Đổi mới và sáng tạo: Đổi mới không chỉ là xu hướng, mà là yếu tố sống còn. Việc nghiên cứu sản phẩm mới tạo môi trường cho đội ngũ sáng tạo, khám phá những nhu cầu chưa được đáp ứng của khách hàng và đưa ra giải pháp thực tế, mang tính đột phá.
- Tăng trưởng doanh thu: Khi doanh nghiệp sở hữu nhiều sản phẩm phù hợp với nhiều nhóm khách hàng khác nhau, khả năng mở rộng thị phần và tăng trưởng doanh thu sẽ cao hơn đáng kể. Sản phẩm mới tạo ra dòng doanh thu bổ sung, góp phần tăng lợi nhuận tổng thể.
- Phát triển bền vững: Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững không thể phụ thuộc vào 1 sản phẩm hay 1 kênh bán hàng. Nghiên cứu sản phẩm mới là bước đi chiến lược để tạo ra hệ sinh thái sản phẩm, giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt với thay đổi từ thị trường và khách hàng.
- Giảm phụ thuộc vào một sản phẩm: Việc phụ thuộc quá nhiều vào một sản phẩm sẽ khiến doanh nghiệp dễ tổn thương trước những biến động (ví dụ: sản phẩm lỗi thời, thị trường bão hòa, chi phí tăng,...). Phát triển sản phẩm mới giúp phân tán rủi ro và duy trì dòng tiền ổn định.
- Thích ứng với thay đổi của thị trường: Hành vi tiêu dùng, công nghệ và xu hướng thị trường thay đổi liên tục. Nghiên cứu sản phẩm mới giúp doanh nghiệp không chỉ theo kịp mà còn dẫn đầu thị trường, giữ vững vị thế và luôn ở trạng thái sẵn sàng thay đổi.
3. Những rủi ro khi doanh nghiệp không nghiên cứu sản phẩm mới
Trong thị trường ngày càng biến động và cạnh tranh khốc liệt, việc không chủ động đổi mới, không đầu tư vào nghiên cứu sản phẩm mới chính là “án tử” chậm rãi đối với doanh nghiệp. Đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), nếu chỉ phụ thuộc vào sản phẩm cũ, kênh cũ mà không cải tiến, thì nguy cơ tụt hậu và mất thị phần.

- Doanh nghiệp mất dần lợi thế cạnh tranh: Khi đối thủ liên tục ra mắt sản phẩm mới, cải tiến liên tục, còn doanh nghiệp của bạn thì vẫn giữ nguyên sản phẩm cũ thì khách hàng sẽ nhanh chóng bị thu hút bởi những lựa chọn hấp dẫn hơn. Không nghiên cứu sản phẩm mới đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang tụt lại phía sau, nhường lại thị phần cho đối thủ.
- Lệ thuộc vào 1 sản phẩm hoặc 1 kênh bán hàng: Việc quá phụ thuộc vào một sản phẩm hoặc một kênh phân phối duy nhất khiến doanh nghiệp trở nên dễ tổn thương khi thị trường thay đổi, xu hướng tiêu dùng biến chuyển hoặc chính sách nền tảng (như Facebook, TikTok, Shopee...) bị siết chặt. Đây là rủi ro lớn về dòng tiền và sự sống còn của doanh nghiệp.
- Khó mở rộng quy mô kinh doanh: Không có sản phẩm mới đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không có "nguyên liệu" để mở rộng thị trường hoặc tiếp cận tệp khách hàng mới. Điều này làm chậm lại tốc độ tăng trưởng và khiến doanh nghiệp khó đạt được mục tiêu mở rộng quy mô.
- Nguy cơ giảm uy tín thương hiệu: Khi khách hàng không thấy sự đổi mới từ thương hiệu, họ sẽ đánh giá doanh nghiệp là cũ kỹ, thiếu sáng tạo, và không theo kịp xu thế. Về lâu dài sẽ làm giảm sự tin tưởng và uy tín, khó định vị thương hiệu trên thị trường.
- Không nắm bắt kịp xu hướng tiêu dùng mới: Nhu cầu và hành vi khách hàng thay đổi nhanh chóng theo công nghệ, thị hiếu, và tình hình kinh tế. Nếu doanh nghiệp không nghiên cứu sản phẩm mới, sẽ bỏ lỡ các cơ hội tăng trưởng từ xu hướng mới và để mất khách hàng vào tay những thương hiệu nhanh nhạy hơn.
- Dễ bị thay thế bởi sản phẩm thay thế: Không có sản phẩm mới đồng nghĩa với việc không có sự bảo vệ khỏi các đối thủ gián tiếp hoặc sản phẩm thay thế. Khi có một sản phẩm khác vừa rẻ hơn, vừa tiện hơn xuất hiện, khách hàng sẽ không do dự rời bỏ doanh nghiệp và doanh nghiệp không có cách nào để giữ chân họ.
4. Các chiến lược nghiên cứu sản phẩm mới hiệu quả cho SMES
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, nguồn lực hạn chế khiến việc phát triển sản phẩm mới gặp không ít khó khăn. Tuy nhiên, với chiến lược nghiên cứu phù hợp, SMEs vẫn hoàn toàn có thể tạo ra sản phẩm đột phá, phù hợp nhu cầu thị trường và có khả năng tăng trưởng bền vững. Dưới đây là 5 chiến lược nghiên cứu sản phẩm mới hiệu quả mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể áp dụng.

4.1. Nghiên cứu dựa trên khách hàng
Khách hàng chính là người đang sử dụng, trải nghiệm và đánh giá sản phẩm vì thế, mọi sản phẩm mới nên bắt đầu từ việc thấu hiểu nhu cầu thật sự của họ. Đây là chiến lược hiệu quả và dễ triển khai nhất, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tránh sai hướng khi phát triển sản phẩm.
- Thực hiện khảo sát, phỏng vấn, group focus khách hàng hiện tại: Tìm hiểu mong đợi, vấn đề chưa được giải quyết hoặc nhu cầu tiềm ẩn.
- Phân tích hành vi tiêu dùng qua CRM, mạng xã hội, phản hồi từ đội sales/CSKH: Xác định xu hướng và insight hành vi.
- Thu thập dữ liệu định tính & định lượng: Kết hợp số liệu và cảm nhận thực tế để có bức tranh toàn diện.
- Tạo sản phẩm mẫu (prototype) và thử nghiệm (beta test): Lấy phản hồi nhanh từ khách hàng trước khi tung ra thị trường.
4.2. Nghiên cứu dựa trên đối thủ cạnh tranh
Quan sát và phân tích đối thủ là một trong những cách nhanh nhất để doanh nghiệp xác định cơ hội thị trường và tránh đi vào lối mòn. Đối thủ đang làm gì và doanh nghiệp có thể làm tốt hơn ở đâu?

- Phân tích các sản phẩm đang bán chạy trên thị trường: Về tính năng, giá, mẫu mã, kênh phân phối.
- Đọc đánh giá sản phẩm của đối thủ để xác định điểm chưa tốt: Đây chính là cơ hội để doanh nghiệp làm tốt hơn.
- Theo dõi các chiến dịch ra mắt sản phẩm mới của đối thủ: Từ đó học hỏi chiến lược hoặc định hướng khác biệt.
- Sử dụng công cụ phân tích digital (Google Trends, SimilarWeb, SEMrush...): Đo lường mức độ quan tâm, tìm kiếm và độ phủ của sản phẩm đối thủ.
4.3. Nghiên cứu dựa trên xu hướng thị trường
Nắm bắt và đón đầu xu hướng là cách để doanh nghiệp không chỉ bắt kịp mà còn dẫn dắt thị trường. Đây là chiến lược cần thiết trong bối cảnh công nghệ, hành vi tiêu dùng và mô hình kinh doanh thay đổi nhanh chóng.
- Theo dõi báo cáo thị trường, hành vi người tiêu dùng của các tổ chức lớn (McKinsey, Nielsen, Google Trends...).
- Phân tích sự thay đổi trong lối sống, công nghệ, môi trường, văn hóa tiêu dùng: Ví dụ: xu hướng tiêu dùng xanh, sản phẩm cá nhân hóa, trải nghiệm số,...
- Tham gia hội thảo, triển lãm ngành nghề: Cập nhật sản phẩm, mô hình mới từ các thương hiệu tiên phong.
- Dự đoán tương lai và thử nghiệm nhanh (lean testing): Đưa ra sản phẩm mẫu để kiểm chứng tính phù hợp với thị trường mới nổi.
4.4. Nghiên cứu dựa trên dữ liệu nội bộ
Doanh nghiệp thường sở hữu một "mỏ vàng dữ liệu" từ chính quá trình vận hành nếu biết khai thác, đây sẽ là nguồn insight quý giá để phát triển sản phẩm mới. Chiến lược này giúp tối ưu nguồn lực có sẵn và giảm thiểu rủi ro.
- Phân tích khiếu nại, phản hồi, lý do khách hàng huỷ đơn hoặc rời bỏ: Phát hiện điểm yếu của sản phẩm hiện tại.
- Theo dõi sản phẩm nào đang bán chạy – lý do tại sao?: Rút ra công thức sản phẩm thành công.
- Tập hợp đề xuất từ đội sales, CSKH, vận hành: Họ là người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng và hiểu vấn đề thực tế.
- Kết hợp dữ liệu tài chính để đánh giá tính khả thi: Đảm bảo sản phẩm mới không chỉ hấp dẫn mà còn bền vững.
4.5. Hợp tác và đồng sáng tạo
Một chiến lược tiên tiến được nhiều doanh nghiệp thành công áp dụng là đồng sáng tạo sản phẩm cùng khách hàng, nhà cung cấp, chuyên gia hoặc đối tác chiến lược. Điều này không chỉ giúp sản phẩm phù hợp thị trường mà còn tăng tốc quá trình phát triển.

- Mời khách hàng tham gia đóng góp ý tưởng từ giai đoạn đầu: Tạo cảm giác gắn kết và tăng tỷ lệ chấp nhận sản phẩm sau khi ra mắt.
- Kết nối với chuyên gia, KOLs để góp ý cải tiến sản phẩm: Nâng cao tính chuyên môn và độ tin cậy.
- Hợp tác R&D với đơn vị công nghệ, sản xuất: Giảm chi phí đầu tư ban đầu và tăng tính đột phá.
- Tạo cộng đồng đồng hành phát triển sản phẩm: Tăng hiệu ứng truyền thông và giữ chân khách hàng trung thành.
5. Quy trình nghiên cứu sản phẩm mới hiệu quả
Trong thời đại mà thị trường và hành vi tiêu dùng liên tục thay đổi, việc ra mắt một sản phẩm mà không có nghiên cứu bài bản chẳng khác nào “đi trong bóng tối”. Với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), quy trình nghiên cứu sản phẩm mới càng cần rõ ràng, thực tế và dễ triển khai. Dưới đây là 7 bước trong quy trình nghiên cứu sản phẩm mới hiệu quả, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí.

Bước 1: Xác định mục tiêu nghiên cứu sản phẩm mới
Trước khi bắt đầu, doanh nghiệp cần trả lời rõ ràng: “Tại sao cần sản phẩm mới?” Việc xác định đúng mục tiêu sẽ giúp tập trung nguồn lực và định hướng chính xác trong toàn bộ quá trình nghiên cứu.
- Xác định lý do nghiên cứu: Mở rộng thị trường, giảm phụ thuộc vào sản phẩm cũ, bắt kịp xu hướng,...
- Đặt mục tiêu cụ thể, đo lường được: Tăng doanh thu 20%, tiếp cận nhóm khách hàng mới, thay thế sản phẩm lỗi thời,...
- Phân tích tính khả thi nội bộ: Nguồn lực, công nghệ, nhân sự hiện tại có đủ để thực hiện?
Bước 2: Phân tích thị trường và nhu cầu khách hàng
Phân tích thị trường là bước cốt lõi giúp doanh nghiệp xác định rõ sản phẩm sắp phát triển có đang giải quyết đúng vấn đề thực sự của khách hàng hay không. Nhiều doanh nghiệp thất bại không phải vì sản phẩm kém, mà vì họ xây dựng một sản phẩm không có nhu cầu thực tế.

- Khảo sát khách hàng mục tiêu: Thông qua bảng hỏi, phỏng vấn chuyên sâu, quan sát hành vi trên website,...
- Xác định chân dung khách hàng mục tiêu (persona): Bao gồm nhân khẩu học, mục tiêu, trở ngại, thói quen tiêu dùng.
- Đánh giá xu hướng tiêu dùng hiện tại và dự báo tương lai: Ứng dụng các báo cáo thị trường, Google Trends, dữ liệu mạng xã hội,...
Bước 3: Phân tích đối thủ cạnh tranh
Sau khi đã hiểu khách hàng, doanh nghiệp cần nhìn ra ngoài để phân tích bối cảnh cạnh tranh. Điều này không chỉ giúp tránh trùng lặp ý tưởng mà còn giúp xác định điểm khác biệt hóa, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh khi ra mắt sản phẩm mới. Đặc biệt trong thị trường “đỏ lửa” như hiện nay, sự khác biệt và tính vượt trội là điều kiện tiên quyết để sản phẩm tồn tại.
- Liệt kê các đối thủ trực tiếp & gián tiếp trên thị trường: Xem xét những sản phẩm thay thế hoặc tương tự.
- So sánh các khía cạnh như giá, tính năng, trải nghiệm khách hàng, kênh phân phối,...
- Thu thập đánh giá của khách hàng về sản phẩm đối thủ trên sàn TMĐT, mạng xã hội, forum,...
- Tìm kiếm khoảng trống (market gap): Tìm kiếm khoảng trống mà đối thủ chưa khai thác hoặc làm chưa tốt.
Bước 4: Hình thành ý tưởng & lựa chọn sản phẩm tiềm năng
Sau khi có đủ dữ liệu về thị trường và đối thủ, doanh nghiệp sẽ bước vào giai đoạn tư duy sáng tạo và chọn lọc ý tưởng sản phẩm phù hợp. Đây là lúc các ý tưởng được đưa ra dựa trên insight thực tế chứ không chỉ là cảm tính. Doanh nghiệp cần tìm được phương án có tính khả thi cao, vừa giải quyết đúng nhu cầu khách hàng, vừa phù hợp với nguồn lực hiện tại.
- Tổ chức brainstorming nội bộ: Kết nối phòng kinh doanh, marketing, sản xuất để đưa ra nhiều ý tưởng sát thực tiễn.
- Tham khảo khách hàng, chuyên gia ngành: Tìm góc nhìn thực tế và trung lập từ người trong cuộc.
- Sử dụng ma trận đánh giá ý tưởng: Chấm điểm dựa trên tiêu chí: khả thi, độ hấp dẫn, tính khác biệt, phù hợp nguồn lực.
- Ưu tiên ý tưởng giải quyết được “nỗi đau” rõ ràng: Giúp sản phẩm khi ra đời có cơ hội thành công cao hơn.
Bước 5: Thiết kế và phát triển sản phẩm mẫu
Sản phẩm mẫu là bước kiểm chứng đầu tiên trước khi đầu tư lớn vào sản xuất hàng loạt. Đây là công đoạn giúp doanh nghiệp chuyển hóa ý tưởng thành một phiên bản thực tế có thể thử nghiệm được, từ đó đánh giá tính khả dụng, phản ứng thị trường và hoàn thiện hơn trước khi tung ra chính thức. Sản phẩm mẫu giúp tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro đáng kể.

- Tạo mẫu thử sản phẩm (prototype): Đảm bảo thể hiện được tính năng cốt lõi và giá trị đề xuất.
- Tính toán chi phí và công nghệ sản xuất: Đánh giá độ khả thi về mặt tài chính và kỹ thuật.
- Xây dựng tài liệu mô tả sản phẩm: Gồm hình ảnh, tính năng, lợi ích, quy cách kỹ thuật,...
- Chuẩn bị quy trình kiểm thử nội bộ: Đảm bảo sản phẩm mẫu đạt tiêu chuẩn trước khi thử nghiệm ngoài thị trường.
Bước 6: Kiểm nghiệm sản phẩm & thu thập phản hồi
Đây là giai đoạn "thử lửa" sản phẩm với người dùng thực tế, đóng vai trò then chốt để điều chỉnh sản phẩm trước khi ra mắt chính thức. Việc kiểm nghiệm giúp doanh nghiệp phát hiện lỗi kỹ thuật, thiếu sót trong trải nghiệm người dùng hoặc điểm chưa tối ưu. Quan trọng hơn, phản hồi từ khách hàng giúp định hình chiến lược truyền thông, kênh phân phối và định vị sản phẩm phù hợp hơn.
- Chạy thử nghiệm với khách hàng mẫu (beta test): Đưa sản phẩm đến nhóm khách hàng thực tế để lấy phản hồi sớm.
- Lắng nghe đánh giá về chất lượng, cảm nhận và giá trị sử dụng: Phản hồi định tính và định lượng giúp cải tiến sản phẩm chính xác.
- Phân tích dữ liệu và sắp xếp theo mức độ ưu tiên: Tập trung cải tiến những điểm khách hàng đánh giá quan trọng nhất.
- Xác định sản phẩm có sẵn sàng thương mại hóa hay chưa: Nếu sản phẩm chưa có sẵn thương mại hoá, cần cải tiến thêm hoặc lùi thời điểm ra mắt.
Bước 7: Triển khai sản phẩm và theo dõi kết quả
Khi sản phẩm đã được tối ưu, doanh nghiệp bước vào giai đoạn ra mắt thị trường. Tuy nhiên, việc ra mắt không chỉ dừng lại ở sản xuất và bán, mà còn cần theo sát hiệu quả kinh doanh, phản hồi từ thị trường và mức độ chấp nhận của khách hàng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng kế hoạch marketing và quy trình chăm sóc khách hàng sau ra mắt để đảm bảo sản phẩm được đón nhận tốt và điều chỉnh kịp thời nếu có vấn đề.
- Lập kế hoạch marketing và phân phối đồng bộ: Bao gồm định vị, thông điệp, giá, kênh bán và lịch truyền thông.
- Theo dõi các chỉ số hiệu suất quan trọng (KPI): Theo dõi các chỉ số như doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi đơn hàng,...
- Thu thập phản hồi sau mua hàng: Thu thập phản hồi từ đội ngũ sales, CSKH và khách hàng để đánh giá độ phù hợp của sản phẩm.
- Thực hiện cải tiến định kỳ dựa trên dữ liệu thị trường: Đảm bảo sản phẩm luôn bám sát nhu cầu và duy trì vòng đời dài.
6. Case study về nghiên cứu sản phẩm mới của Highlands Coffee
Highlands Coffee được thành lập năm 1999, hiện là một trong những thương hiệu cà phê chuỗi lớn nhất Việt Nam với hơn 500 cửa hàng trên toàn quốc. Thị trường F&B, đặc biệt là mảng cà phê và trà sữa, ngày càng khốc liệt với sự tham gia của nhiều đối thủ trong và ngoài nước như Starbucks, Phúc Long, The Coffee House, Gongcha…

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hiện nay, Highlands Coffee đã thành công trong việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới dựa trên chiến lược sản phẩm cốt lõi hay còn gọi là "Kiềng Ba Chân", giúp thương hiệu định danh rõ nét và giữ chân khách hàng trung thành.
Quá trình nghiên cứu sản phẩm mới & triển khai chiến lược:
1 - Phân tích doanh thu & lựa chọn nhóm sản phẩm chủ lực
Phin Sữa Đá:
- Highlands chọn Phin Sữa Đá làm đại diện cho nhóm cà phê vì đây là sản phẩm phổ biến nhất với người Việt.
- Khác với espresso hoặc cappuccino thiên về phương Tây, phin sữa đá phù hợp nhiều độ tuổi, dễ uống, và mang tính “quốc dân”.
- Việc giữ cà phê phin trong hệ sản phẩm giúp Highlands khẳng định giá trị bản sắc Việt.
Trà Sen Vàng:
- Được chọn làm “át chủ bài” cho nhóm trà vì hương vị thanh mát, dễ uống, hợp gu giới trẻ và nhân viên văn phòng.
- Highlands nghiên cứu và phát triển công thức riêng: kết hợp trà, sen vàng và topping thạch, tạo sự khác biệt so với trà sữa thông thường.
- Đây là sản phẩm giúp Highlands mở rộng sang phân khúc trẻ tuổi, cạnh tranh trực tiếp với Gongcha, Dingtea, Koi Thé...
Freeze Trà Xanh:
- Highlands bắt nhịp xu hướng đồ uống đá xay (frappe/freeze) vốn đang thịnh hành trong giới trẻ.
- Vị matcha vốn được ưa chuộng tại châu Á được nghiên cứu để phù hợp khẩu vị người Việt.
- Freeze Trà Xanh nhanh chóng trở thành một trong những “best-seller” của Highlands.
Đây là các sản phẩm chủ lực chiếm phần lớn doanh thu và xuất hiện thường xuyên trên chiến dịch truyền thông.
2 - Tập trung phát triển theo insight và tiềm năng thị trường
- Đầu tư tập trung cho sản phẩm cốt lõi: Highlands phát triển thương hiệu mạnh dựa trên các sản phẩm được người tiêu dùng yêu thích nhất.
- Chiến lược marketing rõ ràng và kéo dài: Các chiến dịch truyền thông, khuyến mãi, hình ảnh quảng bá được triển khai bài bản, đặc biệt cho Trà Sen Vàng và Freeze Trà Xanh.
3 - Phân tích lý do lựa chọn sản phẩm thành công
- Phin Sữa Đá được chọn do tính phổ biến và phù hợp nhiều nhóm khách hàng: Khác với cafe pha máy hay espresso, sản phẩm này phù hợp với cả nam và nữ, dễ uống, dễ bán mang đi.
- Hiệu ứng “kiềng ba chân” giúp đa dạng hóa trải nghiệm khách hàng: Khách hàng có thể thay đổi giữa nhóm thức uống mỗi ngày tạo cảm giác mới mẻ mà vẫn trung thành với thương hiệu.
Kết quả và hiệu quả đạt được:
- Tăng trưởng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ: Ba sản phẩm cốt lõi trở thành biểu tượng dễ nhớ trong tâm trí khách hàng, tăng độ phủ sóng trên các chiến dịch truyền thông.
- Gia tăng doanh thu hiệu quả: Tập trung phát triển sản phẩm đúng insight giúp nâng cao tỷ lệ chấp nhận và lặp lại mua hàng.
- Hiệu ứng truyền miệng và lan tỏa tự nhiên: Sự phối hợp giữa các sản phẩm tạo trải nghiệm đa dạng giúp khách hàng dễ dàng giới thiệu Highlands cho người khác.
- Ổn định và tinh gọn chiến lược sản phẩm: Highlands không chạy theo xu hướng dàn trải mà đầu tư nghiêm túc theo từng thời kỳ cho sản phẩm chủ lực.
Câu trả lời cho câu hỏi tại sao phải nghiên cứu sản phẩm mới không chỉ đơn thuần nằm ở việc tạo thêm lựa chọn cho khách hàng, mà còn là chiến lược giúp doanh nghiệp bứt phá trong dài hạn. Việc nghiên cứu sản phẩm mới giúp doanh nghiệp đổi mới, tránh phụ thuộc, nâng cao năng lực cạnh tranh và nắm bắt kịp thời nhu cầu thị trường. Qua bài viết trên, Tony Dzung mong rằng sẽ mang đến những giải pháp nghiên cứu sản phẩm mới hữu ích cho doanh nghiệp, dẫn dắt doanh nghiệp đi tới thành công.