ĐỊNH VỊ THỊ TRƯỜNG LÀ GÌ? 6 BƯỚC TẠO KHÁC BIỆT CHO DOANH NGHIỆP
Mục lục [Ẩn]
- 1. Định vị thị trường là gì?
- 1.1. Khái niệm định vị thị trường theo góc nhìn quản trị
- 1.2. Ba câu hỏi cốt lõi của mọi chiến lược định vị
- 1.3. Các cấp độ định vị thị trường
- 2. Vì sao nhiều doanh nghiệp SME chưa định vị thị trường rõ ràng?
- 2.1. Muốn bán cho tất cả mọi người
- 2.2. Chạy theo đối thủ và cạnh tranh bằng giá
- 2.3. Định vị chỉ nằm trong đầu chủ doanh nghiệp
- 3. Vai trò của định vị thị trường đối với doanh nghiệp
- 3.1. Thoát cuộc đua giảm giá, bảo vệ biên lợi nhuận
- 3.2. Tối ưu chi phí marketing nhờ nhắm đúng khách hàng
- 3.3. Tạo kim chỉ nam đồng bộ sản phẩm, giá, kênh và truyền thông
- 3.4. Làm nền tảng cho mở rộng và xây dựng thương hiệu
- 4. Phân biệt định vị thị trường, phân khúc thị trường và định vị thương hiệu
- 5. Các chiến lược định vị thị trường phổ biến
- 5.1. Định vị theo thuộc tính và lợi ích sản phẩm
- 5.2. Định vị theo tương quan giá và chất lượng
- 5.3. Định vị theo nhóm khách hàng mục tiêu
- 5.4. Định vị theo dịp và cách sử dụng
- 5.5. Định vị theo đối thủ cạnh tranh
- Nên chọn chiến lược định vị thị trường nào?
- 6. Các bước định vị thị trường cho doanh nghiệp từ A-Z
- Bước 1: Phân khúc và chọn khách hàng mục tiêu
- Bước 2: Nghiên cứu insight khách hàng
- Bước 3: Phân tích đối thủ và vẽ bản đồ định vị
- Bước 4: Chọn điểm khác biệt đáng giá
- Bước 5: Viết tuyên bố định vị
- Bước 6: Đồng bộ triển khai và đo lường hiệu quả
- 7. Ví dụ về định vị thị trường thành công
- 7.1. TH true MILK và Vinamilk
- 7.2. Hệ sinh thái 4 thương hiệu giáo dục của HBR Holdings
- Bài học rút ra cho doanh nghiệp SME
- 8. Những sai lầm thường gặp khi định vị thị trường
- 9. Khi nào doanh nghiệp cần định vị lại thị trường?
- 10. Câu hỏi thường gặp về định vị thị trường
- 10.1. Định vị thị trường tiếng Anh là gì?
- 10.2. Doanh nghiệp nhỏ có cần định vị thị trường không?
- 10.3. Định vị thị trường và USP khác nhau thế nào?
- Kết luận
Sản phẩm tốt, giá hợp lý nhưng khách hàng vẫn không nhớ tên, đối thủ giảm giá là doanh thu lung lay: đó thường là dấu hiệu doanh nghiệp chưa có chỗ đứng rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Bài viết này giúp anh/chị hiểu định vị thị trường là gì, các chiến lược phổ biến và 6 bước triển khai bài bản. Cùng HBR tìm hiểu ngay!
1. Định vị thị trường là gì?
Định vị thị trường (Market Positioning) là quá trình doanh nghiệp lựa chọn một vị trí khác biệt, có ý nghĩa với nhóm khách hàng mục tiêu, rồi đồng bộ sản phẩm, giá, kênh và truyền thông để chiếm giữ vị trí đó trong tâm trí họ. Nói ngắn gọn, định vị trả lời câu hỏi: khi khách hàng nghĩ đến nhu cầu X, vì sao họ nghĩ đến anh/chị trước tiên?
1.1. Khái niệm định vị thị trường theo góc nhìn quản trị
Theo Philip Kotler, cha đẻ của marketing hiện đại, định vị là việc thiết kế sản phẩm và hình ảnh của doanh nghiệp để chiếm một vị trí khác biệt trong tâm trí thị trường mục tiêu. Hai tác giả Al Ries và Jack Trout trong cuốn Positioning: The Battle for Your Mind (1981) nhấn mạnh rằng định vị không phải là việc anh/chị làm với sản phẩm, mà là việc anh/chị làm với nhận thức của khách hàng.
Vì vậy, định vị chỉ thành công khi khách hàng tự mô tả được anh/chị khác đối thủ ở điểm nào.
1.2. Ba câu hỏi cốt lõi của mọi chiến lược định vị
Mọi chiến lược định vị thị trường đều phải trả lời rõ ba câu hỏi sau:
- Bán cho ai: Nhóm khách hàng cụ thể mà doanh nghiệp phục vụ tốt nhất, không phải "tất cả mọi người".
- Khác biệt ở điểm nào: Giá trị nào khách hàng quan tâm mà đối thủ chưa đáp ứng tốt.
- Vì sao khách nên tin: Bằng chứng (quy trình, chứng nhận, kết quả khách hàng) cho thấy lời hứa là thật.
1.3. Các cấp độ định vị thị trường
Market Positioning được triển khai ở ba cấp độ từ rộng đến hẹp: định vị doanh nghiệp (hình ảnh tổng thể của công ty), định vị dòng sản phẩm và định vị sản phẩm. Doanh nghiệp SME nên bắt đầu từ cấp sản phẩm chủ lực, nơi tạo ra phần lớn doanh thu.
2. Vì sao nhiều doanh nghiệp SME chưa định vị thị trường rõ ràng?
Phần lớn chủ doanh nghiệp SME đi lên từ chuyên môn nên ưu tiên làm sản phẩm và bán hàng, còn định vị thị trường bị xem là việc "của doanh nghiệp lớn". Trong khi đó, sân chơi ngày càng khốc liệt: theo Cục Thống kê, năm 2024 có 197,9 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, mức cao kỷ lục, và năm 2025 bình quân mỗi tháng vẫn có 18,9 nghìn doanh nghiệp rút lui. Doanh nghiệp không có lý do rõ ràng để khách chọn mình sẽ là nhóm dễ tổn thương nhất.
Ba nguyên nhân gốc thường gặp gồm:
- Muốn bán cho tất cả mọi người
- Chạy theo đối thủ và cạnh tranh bằng giá
- Định vị chỉ nằm trong đầu chủ doanh nghiệp
2.1. Muốn bán cho tất cả mọi người
Sợ bỏ lỡ khách, nhiều doanh nghiệp mô tả tệp khách là "nam nữ 18 đến 55 tuổi", nên thông điệp không chạm được ai và chi phí quảng cáo tăng mà chuyển đổi thấp.
2.2. Chạy theo đối thủ và cạnh tranh bằng giá
Không có điểm khác biệt, khách chỉ còn so sánh bằng giá. Doanh nghiệp buộc khuyến mãi liên tục, biên lợi nhuận teo tóp và rơi vào vòng lặp "dừng giảm giá là dừng doanh thu".
2.3. Định vị chỉ nằm trong đầu chủ doanh nghiệp
Chủ doanh nghiệp hiểu rõ mình khác biệt ở đâu nhưng chưa từng viết thành văn bản. Sale nói một kiểu, content viết một kiểu, agency quảng cáo một kiểu, nên khách hàng nhận về hình ảnh rời rạc và nhanh quên.
Nếu doanh nghiệp đang gặp tình huống trên, đội ngũ Tư vấn chiến lược Marketing của Trường Doanh nhân HBR có thể cùng anh/chị rà soát định vị hiện tại và tìm điểm khác biệt đáng đầu tư.
3. Vai trò của định vị thị trường đối với doanh nghiệp
Định vị thị trường đúng giúp doanh nghiệp bán đúng người, với mức giá xứng đáng và chi phí marketing hợp lý hơn. Bốn vai trò quan trọng nhất gồm:
- Thoát cuộc đua giảm giá, bảo vệ biên lợi nhuận
- Tối ưu chi phí marketing nhờ nhắm đúng khách hàng
- Tạo kim chỉ nam đồng bộ sản phẩm, giá, kênh và truyền thông
- Làm nền tảng cho mở rộng và xây dựng thương hiệu
3.1. Thoát cuộc đua giảm giá, bảo vệ biên lợi nhuận
Khi khách hàng hiểu rõ giá trị riêng mà anh/chị mang lại, họ so sánh bằng giá trị thay vì chỉ bằng giá. Nỗi lo lớn nhất của chủ doanh nghiệp không phải một đợt giảm giá, mà là việc thương hiệu gây dựng nhiều năm bị đánh đồng với hàng giá rẻ; định vị rõ ràng là lớp bảo vệ trước rủi ro đó.
3.2. Tối ưu chi phí marketing nhờ nhắm đúng khách hàng
Chiến lược định vị thị trường rõ ràng giúp chọn đúng kênh, thông điệp và tệp quảng cáo, nên ngân sách không dàn trải và chi phí thu hút khách giảm dần.
3.3. Tạo kim chỉ nam đồng bộ sản phẩm, giá, kênh và truyền thông
Định vị là "bộ lọc" cho quyết định ra sản phẩm, giảm giá hay mở kênh mới, giúp các phòng ban vận hành thống nhất mà không phụ thuộc sự có mặt của chủ doanh nghiệp.
3.4. Làm nền tảng cho mở rộng và xây dựng thương hiệu
Vị trí vững chắc trong tâm trí khách hàng giúp mở rộng danh mục, chi nhánh hoặc thị trường mới dễ hơn, đồng thời là nền móng để triển khai truyền thông thương hiệu nhất quán trong dài hạn.
4. Phân biệt định vị thị trường, phân khúc thị trường và định vị thương hiệu
Ba khái niệm này hay bị dùng lẫn lộn, nhưng thực chất là các bước nối tiếp nhau trong mô hình STP Marketing (Segmentation, Targeting, Positioning): phân khúc chia nhóm, định vị thị trường chọn chỗ đứng, định vị thương hiệu tạo hình ảnh cho chỗ đứng đó.
| Tiêu chí | Phân khúc thị trường | Định vị thị trường | Định vị thương hiệu |
| Câu hỏi trả lời | Thị trường có những nhóm khách nào? | Trong nhóm đã chọn, ta đứng ở đâu so với đối thủ? | Khách hàng sẽ nhớ và cảm nhận về ta ra sao? |
| Trọng tâm | Dữ liệu nhân khẩu học, hành vi, nhu cầu | Lợi thế cạnh tranh, giá trị khác biệt | Hình ảnh, tính cách, cảm xúc |
| Ví dụ | Nhóm mẹ có con nhỏ quan tâm dinh dưỡng | Sữa tươi sạch từ trang trại khép kín | Thiên nhiên, tinh khiết, an tâm |
Phân tích chi tiết:
1 - Phân khúc thị trường là đầu vào, giúp nhìn thấy các nhóm khách thay vì một "đám đông".
2 - Định vị thị trường mang tính lý tính và cạnh tranh, quyết định doanh nghiệp thắng đối thủ bằng lý do gì trong phân khúc đã chọn.
3 - Định vị thương hiệu mang tính cảm xúc, biến lý do đó thành hình ảnh dễ nhớ, lặp lại nhất quán qua mọi điểm chạm.
5. Các chiến lược định vị thị trường phổ biến
Không có chiến lược định vị thị trường "tốt nhất", chỉ có chiến lược phù hợp với nguồn lực và đối thủ của doanh nghiệp. Năm hướng tiếp cận phổ biến gồm:
- Định vị theo thuộc tính và lợi ích sản phẩm
- Định vị theo tương quan giá và chất lượng
- Định vị theo nhóm khách hàng mục tiêu
- Định vị theo dịp và cách sử dụng
- Định vị theo đối thủ cạnh tranh
5.1. Định vị theo thuộc tính và lợi ích sản phẩm
Doanh nghiệp gắn thương hiệu với một lợi ích nổi bật khách hàng coi trọng. Volvo nhiều thập kỷ gắn tên mình với "an toàn", TH true MILK gắn với "sữa tươi sạch". Chiến lược này chỉ bền khi có công nghệ hoặc quy trình thật để chứng minh.
5.2. Định vị theo tương quan giá và chất lượng
Doanh nghiệp chọn vị trí cao cấp hoặc "giá trị tốt trong tầm tiền". Xiaomi là ví dụ điển hình của hướng thứ hai: năm 2018, hãng công bố cam kết giữ biên lợi nhuận ròng mảng phần cứng không vượt quá 5%, biến lời hứa giá tốt thành nguyên tắc vận hành. Vị trí cần tránh là "giá cao nhưng chất lượng trung bình".
5.3. Định vị theo nhóm khách hàng mục tiêu
Sản phẩm được thiết kế và truyền thông cho một nhóm rất cụ thể. BingGo Leaders chỉ tập trung vào tiếng Anh trẻ em, Trường Doanh nhân HBR chỉ phục vụ chủ doanh nghiệp và lãnh đạo. Đây là hướng phù hợp nhất với SME muốn thống lĩnh một thị trường ngách.
5.4. Định vị theo dịp và cách sử dụng
Thương hiệu gắn với một thời điểm hoặc tình huống, như bánh trung thu Kinh Đô gắn với mùa Trung thu, để tự động xuất hiện trong đầu khách hàng khi dịp đó đến. Với SME, cách này giúp tập trung ngân sách vào đúng mùa cao điểm.
5.5. Định vị theo đối thủ cạnh tranh
Doanh nghiệp định vị bằng cách đặt mình cạnh đối thủ dẫn đầu. Ví dụ kinh điển được Al Ries và Jack Trout phân tích là hãng cho thuê xe Avis: thừa nhận mình đứng số 2 nên "cố gắng nhiều hơn". Hướng này cần gắn với chiến lược marketing cạnh tranh rõ ràng để tránh bị kéo vào cuộc đua tốn kém.
Nên chọn chiến lược định vị thị trường nào?
| Tình huống doanh nghiệp | Chiến lược nên ưu tiên |
| Có công nghệ, quy trình hoặc nguyên liệu vượt trội | Theo thuộc tính và lợi ích |
| Tối ưu được chi phí vận hành tốt hơn đối thủ | Theo giá và chất lượng (giá trị tốt trong tầm tiền) |
| Nguồn lực nhỏ, hiểu sâu một nhóm khách | Theo nhóm khách hàng mục tiêu |
| Sản phẩm có tính mùa vụ, dịp lễ | Theo dịp sử dụng |
| Thị trường đã có người dẫn đầu rõ ràng | Theo đối thủ, chọn vị trí đối lập với người dẫn đầu |
6. Các bước định vị thị trường cho doanh nghiệp từ A-Z
Để định vị thị trường không dừng ở ý tưởng, các bước định vị thị trường dưới đây cần làm tuần tự, mỗi bước có đầu ra cụ thể:
- Phân khúc và chọn khách hàng mục tiêu
- Nghiên cứu insight khách hàng
- Phân tích đối thủ và vẽ bản đồ định vị
- Chọn điểm khác biệt đáng giá
- Viết tuyên bố định vị
- Đồng bộ triển khai và đo lường hiệu quả
Bước 1: Phân khúc và chọn khách hàng mục tiêu
Chia thị trường theo nhân khẩu học, địa lý, hành vi và nhu cầu, rồi chấm điểm từng phân khúc (thang 1 đến 5) theo ba tiêu chí: quy mô, khả năng chi trả và mức độ doanh nghiệp phục vụ tốt hơn đối thủ. Ví dụ minh họa với một chuỗi spa tại Hà Nội:
| Phân khúc | Quy mô | Khả năng chi trả | Lợi thế so với đối thủ | Tổng điểm |
| Sinh viên cần thư giãn giá rẻ | 5 | 1 | 2 | 8 |
| Phụ nữ văn phòng 28 đến 40 tuổi có vấn đề về da | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Khách thu nhập cao cần điều trị y khoa | 2 | 5 | 1 | 8 |
Đầu ra của bước này là 1 đến 2 phân khúc ưu tiên (ở ví dụ là nhóm điểm 12), không phải toàn bộ thị trường. Để hiểu sâu động cơ ra quyết định của từng nhóm, anh/chị có thể tham khảo quy trình nghiên cứu hành vi khách hàng.
Bước 2: Nghiên cứu insight khách hàng
Phỏng vấn sâu 10 đến 15 khách hàng, đọc đánh giá của khách về đối thủ và phân tích dữ liệu bán hàng để tìm điều khách thật sự cân nhắc khi mua. Anh/chị có thể tham khảo quy trình nghiên cứu khách hàng trong marketing để xây bộ câu hỏi bài bản.
Bước 3: Phân tích đối thủ và vẽ bản đồ định vị
Bản đồ định vị (Perceptual Map) là biểu đồ hai trục thể hiện cách khách hàng nhìn nhận các thương hiệu trong cùng phân khúc. Hai trục nên là hai tiêu chí khách hàng coi trọng nhất, được rút ra từ bước 2.
Với chuỗi spa, chọn hai trục "mức giá" và "mức độ chuyên sâu", chấm điểm 1 đến 5 từ khảo sát:
| Thương hiệu | Mức giá | Mức độ chuyên sâu | Nhận xét |
| Đối thủ A | 5 | 5 | Cao cấp, gắn với bác sĩ da liễu |
| Đối thủ B | 2 | 2 | Giá rẻ, dịch vụ thư giãn cơ bản |
| Đối thủ C | 3 | 2 | Tầm trung, chủ yếu cạnh tranh khuyến mãi |
| Doanh nghiệp | 3 | 4 | Khoảng trống: chuyên sâu với giá tầm trung |
Ô "chuyên sâu nhưng giá tầm trung" đang bỏ trống chính là cơ hội định vị, với điều kiện doanh nghiệp có năng lực chuyên môn thật để giữ lời hứa.
Bước 4: Chọn điểm khác biệt đáng giá
Theo Kevin Lane Keller, giáo sư marketing tại Đại học Dartmouth, thương hiệu cần cả điểm tương đồng (Points of Parity, để được khách cân nhắc) và điểm khác biệt (Points of Difference, để được khách lựa chọn). Một điểm khác biệt đáng giá phải đạt ba tiêu chí:
- Khách hàng thật sự quan tâm: Ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua.
- Doanh nghiệp chứng minh được: Có quy trình hoặc kết quả để kiểm chứng.
- Đối thủ khó sao chép nhanh: Gắn với năng lực cốt lõi, không phải khuyến mãi.
Bước 5: Viết tuyên bố định vị
Tuyên bố định vị (Positioning Statement) là văn bản nội bộ ngắn gọn, giúp mọi bộ phận hiểu cùng một cách. Mẫu phổ biến do Geoffrey Moore đề xuất trong cuốn Crossing the Chasm:
Dành cho [khách hàng mục tiêu] đang [nhu cầu/nỗi đau], [thương hiệu] là [danh mục] mang lại [lợi ích chính]. Khác với [đối thủ/giải pháp thay thế], chúng tôi [điểm khác biệt + bằng chứng].
Áp dụng cho chuỗi spa ở bước 3: "Dành cho phụ nữ văn phòng 28 đến 40 tuổi gặp vấn đề về da nhưng ngại chi phí phòng khám, [Tên spa] là chuỗi chăm sóc da chuyên sâu giá tầm trung. Khác với spa thư giãn thông thường, liệu trình do chuyên viên có chứng chỉ thiết kế và theo dõi bằng hình ảnh trước và sau."
Nhìn vào cách Trường Doanh nhân HBR định vị có thể thấy rõ cấu trúc này: dành cho chủ doanh nghiệp và lãnh đạo SME giỏi chuyên môn nhưng loay hoay khi điều hành tổ chức, HBR là trường đào tạo quản trị thực chiến. Khác với lý thuyết hàn lâm, mọi nội dung đã được thử nghiệm và cải tiến ngay trong hệ sinh thái HBR Holdings trước khi truyền đạt đến học viên.
Bước 6: Đồng bộ triển khai và đo lường hiệu quả
Tuyên bố định vị phải chuyển thành quyết định cụ thể trên 4P (sản phẩm, giá, kênh, truyền thông), kèm bộ quy chuẩn thương hiệu để mọi điểm chạm nói cùng một thông điệp. Sau 6 đến 12 tháng, doanh nghiệp cần đo lại xem khách hàng có nhận ra vị trí mới hay không.
| Nhóm chỉ số | Chỉ số gợi ý | Ý nghĩa |
| Nhận thức | Tỷ lệ khách mô tả đúng điểm khác biệt khi khảo sát | Định vị đã đi vào tâm trí khách hàng chưa |
| Giá trị | Giá bán trung bình, tỷ lệ đơn phải chiết khấu | Doanh nghiệp có thoát cạnh tranh giá không |
| Hiệu quả | Chi phí thu hút một khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi | Thông điệp có nhắm đúng tệp không |
| Gắn bó | Tỷ lệ khách quay lại, tỷ lệ giới thiệu | Lời hứa định vị có được giữ đúng không |
Cách theo dõi từng chỉ số được hướng dẫn trong bài viết về chỉ số đo lường hiệu quả marketing. Để đội ngũ có tài liệu nền tảng triển khai, anh/chị có thể tham khảo Combo 7 cuốn xây phòng Marketing toàn diện cho doanh nghiệp SME từ Tủ sách Doanh nhân HBR.
>>> XEM THÊM: 6 BƯỚC PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU BỀN VỮNG VÀ HIỆU QUẢ CHO DOANH NGHIỆP
7. Ví dụ về định vị thị trường thành công
Các ví dụ về định vị thị trường dưới đây cho thấy cùng một ngành vẫn có nhiều chỗ đứng, miễn doanh nghiệp chọn rõ và theo đuổi nhất quán.
- TH true MILK và Vinamilk
- Hệ sinh thái 4 thương hiệu giáo dục của HBR Holdings
7.1. TH true MILK và Vinamilk
Vinamilk sở hữu độ phủ rộng và hình ảnh quen thuộc với nhiều thế hệ gia đình Việt. Gia nhập sau, TH true MILK không đối đầu bằng độ phủ mà chọn "sữa tươi sạch" gắn với trang trại khép kín, nhắm vào phụ huynh quan tâm nguồn gốc thực phẩm.
7.2. Hệ sinh thái 4 thương hiệu giáo dục của HBR Holdings
Thay vì dùng một thương hiệu cho mọi đối tượng, Mr. Tony Dzung xây dựng HBR Holdings với bốn thương hiệu định vị tách biệt: Langmaster cho tiếng Anh giao tiếp, IELTS LangGo cho luyện thi IELTS, BingGo Leaders cho tiếng Anh trẻ em và Trường Doanh nhân HBR cho chủ doanh nghiệp, lãnh đạo. Mỗi thương hiệu có bộ máy marketing riêng; kênh YouTube của BingGo Leaders đã đạt nút Kim Cương với gần 19 triệu người theo dõi toàn cầu.
Bài học rút ra cho doanh nghiệp SME
- Người đi sau nên chọn vị trí khác: TH true MILK thắng bằng "sạch" chứ không bằng độ phủ.
- Mỗi phân khúc cần một lời hứa riêng: Hệ sinh thái HBR Holdings tách thương hiệu thay vì dùng một thông điệp cho mọi đối tượng.
8. Những sai lầm thường gặp khi định vị thị trường
Định vị sai tốn kém hơn không định vị, vì ngân sách đổ vào một vị trí khách hàng không tin. Sáu sai lầm phổ biến gồm:
- Chọn điểm khác biệt khách hàng không quan tâm: Tính năng doanh nghiệp tự hào nhưng không ảnh hưởng quyết định mua.
- Hứa quá khả năng thực hiện: Truyền thông "cao cấp" nhưng trải nghiệm tầm trung khiến khách thất vọng.
- Định vị quá rộng: Muốn vừa rẻ nhất vừa tốt nhất nên không vị trí nào thuyết phục.
- Thay đổi định vị liên tục: Mỗi năm một thông điệp, khách hàng không kịp ghi nhớ.
- Chỉ đổi slogan, không đổi vận hành: Sản phẩm, giá, dịch vụ giữ nguyên nên định vị chỉ nằm trên quảng cáo.
- Sao chép định vị của đối thủ dẫn đầu: Người đi sau luôn yếu thế khi tranh cùng vị trí.
9. Khi nào doanh nghiệp cần định vị lại thị trường?
Doanh nghiệp nên rà soát định vị mỗi năm một lần và cân nhắc định vị lại khi gặp các dấu hiệu sau:
- Doanh thu chững lại dù ngân sách marketing tăng: Thông điệp cũ không còn đủ sức kéo khách.
- Phải giảm giá thường xuyên mới bán được: Điểm khác biệt đã bị đối thủ bắt kịp.
- Đối thủ mạnh chiếm đúng vị trí của mình: Cần tìm khoảng trống khác trên bản đồ định vị.
- Tệp khách hàng thay đổi: Khách chính đã khác chân dung ban đầu.
- Doanh nghiệp mở sang phân khúc hoặc sản phẩm mới: Vị trí cũ không bao phủ được lời hứa mới.
Khi định vị lại, hãy đi lại từ bước 1 thay vì chỉ đổi slogan.
>>> XEM THÊM: MÔ HÌNH TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU LÀ GÌ? BÍ QUYẾT TẠO KHÁC BIỆT CHO DOANH NGHIỆP
Định vị thị trường chỉ tạo ra doanh thu khi được chuyển thành hệ thống marketing vận hành đồng bộ. Đây là điểm nhiều chủ doanh nghiệp SME mắc kẹt: biết cần khác biệt nhưng chưa biến được thành kế hoạch đội ngũ làm được.
Khóa học XÂY DỰNG HỆ THỐNG MARKETING HIỆN ĐẠI TỪ CHIẾN LƯỢC ĐẾN THỰC THI tại Trường Doanh nhân HBR, do Mr. Tony Dzung trực tiếp dẫn dắt, giúp anh/chị xác định định vị, xây chiến lược marketing và vận hành đội ngũ theo chỉ số rõ ràng. Với doanh nghiệp cần đồng hành dài hạn, chương trình Business Master cố vấn chiến lược trong 2 năm.
"HBR không phải là nơi cung cấp lý thuyết suông. Tại đây, tôi mang đến các giải pháp và công cụ thực tế để các doanh nghiệp có thể ứng dụng ngay vào việc tháo gỡ các vấn đề của mình." Mr. Tony Dzung
Đăng ký nhận tư vấn ngay hôm nay để đội ngũ HBR giúp anh/chị tìm ra chương trình phù hợp với giai đoạn phát triển của doanh nghiệp!
10. Câu hỏi thường gặp về định vị thị trường
10.1. Định vị thị trường tiếng Anh là gì?
Định vị thị trường trong tiếng Anh là Market Positioning, thường đi cùng Segmentation (phân khúc) và Targeting (chọn thị trường mục tiêu) trong mô hình STP.
10.2. Doanh nghiệp nhỏ có cần định vị thị trường không?
Có, doanh nghiệp nhỏ càng cần định vị rõ vì nguồn lực hạn chế. Thắng tuyệt đối ở một phân khúc hẹp hiệu quả hơn dàn trải cho cả thị trường.
10.3. Định vị thị trường và USP khác nhau thế nào?
USP là lợi điểm bán hàng độc nhất của sản phẩm. Định vị thị trường rộng hơn, gồm chọn khách hàng, chọn đối thủ so sánh và đồng bộ hoạt động quanh lợi điểm đó.
Kết luận
Tóm lại, định vị thị trường là gì không chỉ là câu hỏi lý thuyết mà là quyết định chiến lược giúp doanh nghiệp chọn đúng khách hàng, tạo khác biệt đáng giá và thoát cuộc đua giảm giá. Khi đi đủ các bước định vị thị trường từ phân khúc, nghiên cứu insight, vẽ bản đồ định vị đến đo lường, anh/chị sẽ có một chỗ đứng rõ ràng làm nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Tham khảo lịch workshop của Mr. Tony Dzung để bắt đầu xây dựng hệ thống ngay hôm nay.