082.999.6886 - 082.999.6633 - 082.999.3663

MARKETING 7P LÀ GÌ? BÀI HỌC TỪ SẢN PHẨM COCA-COLA ZERO SUGAR

Tìm hiểu chi tiết về các yếu tố của mô hình marketing 7P và bài học về mô hình này từ sản phẩm Zero Sugar của Coca-Cola.

Marketing 7P là mô hình chiến lược quan trọng giúp các doanh nghiệp phát triển toàn diện và đạt được mục tiêu marketing hiệu quả. Mỗi yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì thương hiệu. Trong bài viết này, hãy cùng Tony Dzung tìm hiểu các yếu tố của chiến lược marketing 7P và bài học thành công từ Coca-Cola.

1. Marketing mix 7P là gì?

Trước tiên cần hiểu, marketing mix là gì? Đây là một chiến lược marketing hỗn hợp, là bộ công cụ doanh nghiệp dùng để đạt mục tiêu tiếp thị. Mô hình này giúp xây dựng chiến lược hiệu quả từ sản phẩm, giá cả, đến phân phối và xúc tiến.

Với xu hướng dịch vụ lên ngôi, marketing 7P mở rộng từ marketing 4P truyền thống. Mô hình 7P bao gồm các yếu tố: Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối), Promotion (Xúc tiến), People (Con người), Process (Quy trình) Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình)

7P TRONG MARKETING - LÀM THẾ NÀO ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG DOANH NGHIỆP?

2. Các yếu tố của marketing 7P

Mỗi yếu tố trong 7P đều đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các yếu tố trong marketing 7P và cách chúng tác động đến sự thành công của doanh nghiệp.

Các yếu tố trong chiến lược marketing 7P
Các yếu tố trong chiến lược marketing 7P

2.1. Product - Sản phẩm

Theo Tony Dzung nhận định, sản phẩm là yếu tố cốt lõi trong bất kỳ chiến lược marketing nào. Trước đây, sản phẩm chủ yếu được hiểu là các hàng hóa hữu hình, nhưng trong bối cảnh hiện nay, khái niệm sản phẩm đã mở rộng để bao gồm cả các dịch vụ vô hình, mang lại giá trị tinh thần hoặc tiện ích cho người sử dụng.

Để hiểu rõ hơn về bản chất của sản phẩm, các chuyên gia marketing đã phân loại sản phẩm thành ba cấp độ chính: 

  • Sản phẩm cốt lõi: Giá trị cơ bản mà sản phẩm mang lại cho người tiêu dùng (Sự tiện lợi, giải pháp cho vấn đề của họ, cảm giác thoải mái). Sản phẩm cốt lõi không thể cảm nhận được bằng giác quan, nhưng chính giá trị này là yếu tố thu hút người dùng.
  • Sản phẩm thực tế: Sản phẩm hữu hình mà khách hàng có thể cảm nhận bằng các giác quan, như bao bì, chất liệu, màu sắc, hình dáng và tính năng cụ thể. 
  • Sản phẩm gia tăng: Các yếu tố bổ sung giúp làm nổi bật sự khác biệt của sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh (dịch vụ khách hàng, bảo hành, tính năng đặc biệt, các ưu đãi đi kèm).
Chiến lược phát triển sản phẩm cạnh tranh của 7-Eleven - Mô hình kinh doanh hiệu quả

Trong quá trình xây dựng chiến lược marketing, các yếu tố liên quan đến sản phẩm sau đây cần được chú trọng để phù hợp với nhu cầu và mong đợi của khách hàng mục tiêu:

  • Chất lượng: Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì lòng tin của khách hàng và thúc đẩy doanh thu.
  • Hình ảnh sản phẩm: Hình ảnh sản phẩm không chỉ bao gồm bao bì mà còn liên quan đến cách khách hàng cảm nhận sản phẩm, ví dụ như iPhone so với các dòng điện thoại Android, hay xe thể thao so với xe bình dân.
  • Tính năng: Tính năng của sản phẩm phải đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu. Các tính năng nổi bật và lợi ích rõ ràng sẽ là yếu tố quyết định trong hành vi mua hàng.
  • Biến thể sản phẩm: Các phiên bản khác nhau của sản phẩm giúp doanh nghiệp phục vụ nhiều phân khúc thị trường và tạo ra sự lựa chọn phong phú, từ đó gia tăng doanh thu.

Để quản lý và phát triển sản phẩm hiệu quả, các doanh nghiệp cần phải hiểu rõ vòng đời sản phẩm, bao gồm bốn giai đoạn: Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa Thoái trào. Khi đến giai đoạn thoái trào, doanh nghiệp có thể lựa chọn hai hướng để duy trì sức hút của sản phẩm: nâng cấp sản phẩm (cải thiện tính năng, thêm giá trị mới) hoặc đa dạng hóa sản phẩm (mở rộng dòng sản phẩm để tăng doanh thu).

4 giai đoạn của vòng đời sản phẩm
4 giai đoạn của vòng đời sản phẩm

2.2. Price - Giá cả

Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng nhất vì nó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng. Thực tế, giá cả có thể được sử dụng như một công cụ để tạo sự khác biệt với đối thủ và thúc đẩy chiến lược tiếp thị, giúp doanh nghiệp tăng doanh số bán hàng.

Việc xác định giá cả cho sản phẩm hoặc dịch vụ cần phải dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Giá trị sản phẩm đối với khách hàng: Sản phẩm có mang lại giá trị thực sự cho khách hàng hay không sẽ quyết định mức giá mà họ sẵn sàng chi trả.
  • Chi phí sản xuất và phân phối: Doanh nghiệp cần tính toán chi phí để sản xuất và vận chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng, từ đó đảm bảo giá cả có thể bù đắp được chi phí này và vẫn có lợi nhuận.
  • Mức độ cạnh tranh trên thị trường: Giá cả cần được xem xét trong bối cảnh cạnh tranh hiện tại. Nếu có nhiều đối thủ cạnh tranh với mức giá thấp hơn, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh giá để duy trì sự cạnh tranh.
  • Mục tiêu marketing của doanh nghiệp: Mục tiêu của doanh nghiệp trong chiến lược marketing cũng ảnh hưởng đến quyết định giá, chẳng hạn như thâm nhập thị trường hay tối đa hóa lợi nhuận.

Các chiến lược giá phổ biến trong Marketing bao gồm:

  • Chiến lược giá thâm nhập thị trường: Đặt giá thấp để thu hút khách hàng và nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.
  • Chiến lược giá hớt váng sữa: Đặt giá cao vào thời điểm mới ra mắt sản phẩm để tận dụng nhu cầu cao từ nhóm khách hàng sẵn sàng chi trả.
Chiến Lược Định Giá Hớt Váng là gì? Ưu và Nhược Điểm Của Chiến Lược Định Giá Hớt Váng
  • Chiến lược giá theo tâm lý: Tận dụng tâm lý của khách hàng, ví dụ như giá 99.000 VNĐ thay vì 100.000 VNĐ.
  • Chiến lược giá theo combo: Cung cấp các gói sản phẩm với giá ưu đãi để khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn.
  • Chiến lược giá cạnh tranh: Đặt giá tương đương hoặc thấp hơn so với đối thủ để cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
  • Chiến lược định giá động: Điều chỉnh giá theo thời gian hoặc theo nhu cầu của thị trường để tối đa hóa lợi nhuận.

2.3. Place - Phân phối

Yếu tố "Place" trong mô hình 7P đề cập đến các kênh mà doanh nghiệp sử dụng để đưa sản phẩm hoặc dịch vụ của mình đến tay khách hàng. Các quyết định liên quan đến yếu tố này bao gồm việc lựa chọn các trung gian phân phối (nếu có), các điểm bán lẻ, cùng với các khâu hậu cần cần thiết để đưa sản phẩm đến tay khách hàng. 

  • Kênh phân phối: Các doanh nghiệp có thể phân phối sản phẩm qua kênh trực tiếp (cửa hàng thực tế, website, ứng dụng, hoặc các nền tảng bán hàng trực tuyến) hoặc kênh gián tiếp (đại lý, nhà phân phối, hệ thống kho bãi).
  • Địa điểm: Các cửa hàng cần được đặt ở những khu vực dễ dàng cho khách hàng lui tới, thuận tiện và dễ dàng tìm thấy.
  • Hệ thống kho vận: Để sản phẩm được phân phối hiệu quả, doanh nghiệp cần có một hệ thống kho vận hiệu quả để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa. 

Hiện nay, có 5 chiến lược phân phối mà Tony Dzung nhận thấy các doanh nghiệp sử dụng tương đối phổ biến:

  • Chiến lược phân phối đại trà: Sản phẩm được phân phối rộng rãi qua nhiều kênh và điểm bán, giúp tối đa hóa phạm vi tiếp cận.
  • Chiến lược phân phối độc quyền: Sản phẩm chỉ được bán qua một số kênh phân phối hạn chế, thường tạo ra sự độc đáo và cao cấp cho sản phẩm.
  • Chiến lược phân phối chuyên sâu: Doanh nghiệp sử dụng một số kênh phân phối chuyên sâu để đảm bảo sản phẩm có mặt ở những địa điểm chiến lược.
  • Chiến lược phân phối chọn lọc: Sản phẩm chỉ được phân phối qua một số kênh chọn lọc, giúp doanh nghiệp duy trì kiểm soát và chất lượng.
  • Chiến lược nhượng quyền: Doanh nghiệp có thể chọn mô hình nhượng quyền để mở rộng mạng lưới phân phối, qua đó tận dụng các nguồn lực bên ngoài.
5 chiến lược phân phối phổ biến
5 chiến lược phân phối phổ biến

2.4. Promotion - Xúc tiến

Promotion, hay quảng bá sản phẩm, bao gồm các hoạt động như quan hệ công chúng, quảng cáo, khuyến mãi và bán hàng cá nhân. Mục tiêu chính của xúc tiến là giúp sản phẩm tiếp cận được đến khách hàng. Do đó, Mr.Tony Dzung đã nhấn mạnh: “Nếu sản phẩm không được quảng bá, khách hàng sẽ không biết đến và hiểu rõ về sản phẩm hoặc dịch vụ, dẫn đến doanh số bán hàng giảm.”

Để triển khai chiến lược quảng bá thành công, doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi sau:

  • Khi nào nên chạy chiến dịch quảng cáo?
  • Kênh quảng bá nào phù hợp với khách hàng mục tiêu?
  • Hình thức quảng cáo nào phù hợp với sản phẩm cốt lõi?

Chiến lược xúc tiến tối ưu chi phí và các doanh nghiệp vừa và nhỏ nên tập trung vào là mạng xã hội. Xúc tiến trên mạng xã hội giúp tiếp cận khách hàng nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời tạo ra sự tương tác trực tiếp. Các nền tảng như Facebook, Instagram hay TikTok rất hữu ích trong việc truyền tải thông điệp và xây dựng cộng đồng xung quanh sản phẩm.

>> XEM THÊM: TỐI ƯU HÓA QUẢNG CÁO FACEBOOK ĐỂ CẢI THIỆN DOANH THU

2.5. People - Con người

Yếu tố "People" trong mô hình 7P Marketing đề cập đến những người tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm nhân viên, khách hàng và đối tác. Mỗi cá nhân đều có ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng.

  • Nhân viên bán hàng: Đây là những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng vậy nên thái độ, kỹ năng giao tiếp và kiến thức sản phẩm đóng vai trò quan trọng.
  • Nhân viên chăm sóc khách hàng: Một dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt sẽ giúp xây dựng lòng trung thành và giữ khách hàng quay lại.
  • Nhân viên quản lý: Những người quản lý điều hành và định hướng chiến lược doanh nghiệp. Họ có trách nhiệm đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ và đạt mục tiêu.
  • Nhân viên marketing: Là những người thiết kế và thực hiện chiến lược marketing, giúp sản phẩm và dịch vụ tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả.
  • Khách hàng: Hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm phù hợp.
  • Đối tác: Xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với đối tác giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu hiệu quả công việc.

Mr. Tony Dzung đã có nhận định về yếu tố này như sau: “Mọi yếu tố trong "People" đều có ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của chiến lược marketing, vì vậy việc đầu tư vào con người luôn là yếu tố then chốt trong mọi doanh nghiệp.”

2.6. Process - Quy trình

Quy trình trong marketing 7P bao gồm tất cả các bước và hệ thống liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ từ khi nhận đơn hàng cho đến khi chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Quy trình hiệu quả không chỉ giúp tối ưu hóa hoạt động mà còn nâng cao trải nghiệm của khách hàng. 

Các quy trình quan trọng có thể bao gồm:

  • Quy trình đặt hàng và thanh toán: Đảm bảo khách hàng có thể đặt hàng dễ dàng, với các phương thức thanh toán an toàn và tiện lợi.
  • Quy trình giao hàng và lắp đặt: Quá trình giao hàng cần diễn ra đúng hẹn và trong tình trạng sản phẩm hoàn hảo. Nếu cần, quy trình lắp đặt cũng phải nhanh chóng và chuyên nghiệp.
  • Quy trình bảo hành và bảo trì: Đảm bảo khách hàng nhận được hỗ trợ khi gặp vấn đề với sản phẩm, thể hiện cam kết của doanh nghiệp với chất lượng dịch vụ.
  • Quy trình chăm sóc khách hàng: Sau bán hàng, doanh nghiệp cần duy trì liên hệ với khách hàng, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khi cần thiết, từ đó xây dựng lòng trung thành.

Một quy trình chặt chẽ và hợp lý không chỉ giúp giảm thiểu sai sót mà còn tạo ấn tượng tích cực, góp phần nâng cao sự hài lòng và trải nghiệm của khách hàng.

Các quy trình chính
Các quy trình chính

2.7. Physical Evidence - Bằng chứng hữu hình

Bằng chứng vật chất là những yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể nhìn thấy, cảm nhận và trải nghiệm khi tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Đây là những tín hiệu giúp khách hàng nhận biết chất lượng của sản phẩm, dịch vụ, đặc biệt khi họ chưa từng mua hàng từ doanh nghiệp trước đó. 

Bằng chứng vật chất có thể bao gồm thiết kế của cửa hàng hoặc văn phòng, logo và hình ảnh thương hiệu, chất lượng của sản phẩm, trang phục và cách cư xử của nhân viên, cùng với các tài liệu quảng cáo. Ngoài ra, sự tiện lợi, an toàn và thân thiện với môi trường cũng là một phần quan trọng của bằng chứng vật chất. 

Những yếu tố này tạo ấn tượng ban đầu, giúp xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ.

3. Vai trò của chiến lược marketing 7P

Mô hình 7P trong marketing đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp phát triển toàn diện. Cụ thể:

  • Nâng cao giá trị sản phẩm, dịch vụ: Product giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu khách hàng, luôn đổi mới và sáng tạo.
  • Mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng: Quy trình chặt chẽ theo Process trong 7P đảm bảo sản phẩm chất lượng và dịch vụ khách hàng tối ưu.
  • Tăng mức độ nhận diện thương hiệu: Chiến lược Promotion đúng hướng giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả.
  • Tạo sự khác biệt cạnh tranh: Sản phẩm độc đáo và khó sao chép từ Product trong 7P giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh lớn.
  • Tăng hiệu quả tiếp thị: Promotion đa kênh và chiến lược quan hệ công chúng hiệu quả giúp doanh nghiệp tiếp cận rộng rãi và cải thiện nhận thức của khách hàng.
Vai trò của chiến lược marketing 7P
Vai trò của chiến lược marketing 7P

4. CASE STUDY chiến lược marketing 7P của sản phẩm Coca-Cola Zero Sugar

Coca-Cola Zero Sugar là một sản phẩm thay thế cho Coca-Cola truyền thống, được ra mắt vào năm 2016 nhằm phục vụ nhu cầu của người tiêu dùng muốn thưởng thức hương vị Coca-Cola nhưng với lượng đường thấp hơn. 

Bài học thành công từ Coca-Cola
Bài học thành công từ Coca-Cola

1 - Product: Sản phẩm

  • Giới thiệu: Coca-Cola Zero Sugar được ra mắt với công thức không calo, nhưng vẫn giữ được hương vị đặc trưng của Coca-Cola. Đây là sản phẩm đáp ứng nhu cầu của nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe và giảm cân.
  • Tăng trưởng: Sau khi ra mắt, Coca-Cola Zero Sugar nhanh chóng được đón nhận và dần mở rộng phạm vi phân phối. Coca-Cola cũng giới thiệu các biến thể của sản phẩm, như phiên bản không caffeine, để thu hút khách hàng.
  • Bão hòa: Coca-Cola Zero Sugar trở thành sản phẩm tiêu dùng phổ biến trong các cửa hàng và siêu thị toàn cầu, với lượng khách hàng trung thành lớn.

2 - Price: Giá cả

  • Giới thiệu: Khi ra mắt, Coca-Cola Zero Sugar có mức giá tương đương với Coca-Cola truyền thống nhưng cao hơn so với các sản phẩm nước ngọt diet thông thường.
  • Tăng trưởng: Trong giai đoạn tăng trưởng, Coca-Cola Zero Sugar duy trì giá cao để xây dựng hình ảnh sản phẩm cao cấp và hấp dẫn đối tượng khách hàng trung niên và người ăn kiêng.
  • Bão hòa: Giá của Coca-Cola Zero Sugar hiện tại được duy trì ở mức ổn định với các chiến lược khuyến mãi hoặc giảm giá trong các dịp lễ, đồng thời các phiên bản mới hoặc gói combo giúp thu hút khách hàng.

3 - Place: Phân phối

  • Giới thiệu: Coca-Cola Zero Sugar được phân phối chủ yếu qua các kênh bán lẻ lớn như siêu thị, cửa hàng tiện lợi và các nhà phân phối.
  • Tăng trưởng: Trong giai đoạn tăng trưởng, sản phẩm mở rộng phân phối ra toàn cầu, đặc biệt là trong các thị trường phát triển như Mỹ và châu Âu.
  • Bão hòa: Sản phẩm hiện có mặt ở khắp các kênh bán lẻ, từ cửa hàng thực phẩm lớn cho đến các kênh online. Các dịch vụ giao hàng và các nền tảng bán hàng trực tuyến cũng giúp sản phẩm dễ tiếp cận hơn.

4 - Promotion: Xúc tiến

  • Giới thiệu: Khi ra mắt, Coca-Cola Zero Sugar được quảng bá mạnh mẽ thông qua các chiến dịch quảng cáo toàn cầu, nhấn mạnh vào sự khác biệt với các sản phẩm Coca-Cola truyền thống và đặc tính không calo.
  • Tăng trưởng: Coca-Cola Zero Sugar tiếp tục được quảng bá qua các kênh truyền hình, mạng xã hội và các chiến dịch quảng cáo sáng tạo như kết hợp với các sự kiện thể thao lớn.
  • Bão hòa: Quảng cáo hiện nay tập trung vào hình ảnh khỏe mạnh, năng động và hướng đến đối tượng khách hàng muốn duy trì lối sống lành mạnh. Coca-Cola cũng thường xuyên tổ chức các chiến dịch giảm giá hoặc tặng quà khi mua sản phẩm.

5 - People: Con người

  • Giới thiệu: Nhân viên bán hàng và nhân viên marketing được đào tạo để giới thiệu Coca-Cola Zero Sugar như một lựa chọn đồ uống lành mạnh cho những người tiêu dùng chú ý đến sức khỏe.
  • Tăng trưởng: Đội ngũ bán hàng và dịch vụ chăm sóc khách hàng được cải thiện để phục vụ khách hàng tốt hơn, đồng thời khuyến khích người tiêu dùng thử nghiệm sản phẩm.
  • Bão hòa: Coca-Cola duy trì đội ngũ chuyên nghiệp và nhiệt huyết để hỗ trợ khách hàng, đặc biệt tại các cửa hàng bán lẻ và qua các dịch vụ trực tuyến.

6 - Process: Quy trình

  • Giới thiệu: Quy trình sản xuất và phân phối Coca-Cola Zero Sugar được thực hiện chặt chẽ, từ việc đảm bảo chất lượng sản phẩm đến việc duy trì hệ thống phân phối rộng khắp.
  • Tăng trưởng: Coca-Cola Zero Sugar cải tiến quy trình sản xuất để giảm chi phí và gia tăng năng suất, đồng thời cải thiện quy trình giao hàng và phân phối.
  • Bão hòa: Các quy trình sản xuất hiện tại đã được tối ưu hóa, đảm bảo chất lượng đồng nhất và giao hàng nhanh chóng đến khách hàng.

7 - Physical Evidence: Bằng chứng vật chất

  • Giới thiệu: Bao bì của Coca-Cola Zero Sugar được thiết kế để dễ nhận diện, với màu đen và đỏ đặc trưng, tạo nên sự khác biệt so với các sản phẩm Coca-Cola truyền thống.
  • Tăng trưởng: Coca-Cola Zero Sugar được đóng gói trong nhiều kích cỡ, từ lon nhỏ đến chai lớn, phù hợp với nhu cầu khác nhau của khách hàng.
  • Bão hòa: Hình ảnh sản phẩm hiện nay vẫn duy trì sự sang trọng và cao cấp, đồng thời bao bì của sản phẩm liên tục được cải tiến để thu hút người tiêu dùng.

Mô hình Marketing 7P là công cụ mạnh mẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Từ bài học thành công của Coca-Cola, các doanh nghiệp nên học hỏi và ứng dụng phù hợp vào phát triển doanh nghiệp của mình!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA MR. TONY DZUNG

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay