082.999.6886 - 082.999.6633 - 082.999.3663

REMARKETING LÀ GÌ? GIẢI PHÁP BIẾN LƯỢT QUAN TÂM THÀNH DOANH THU THỰC TẾ

Tony Dzung
Ngày 13 tháng 7 năm 2026, lúc 22:57

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Remarketing là gì?
  • 2. Lợi ích của Remarketing đối với doanh nghiệp
  • 3. Remarketing khác gì Retargeting?
  • 4. Các hình thức Remarketing phổ biến hiện nay
  • 5. Hướng dẫn triển khai Remarketing hiệu quả
    • Bước 1. Cài đặt mã theo dõi trên website
    • Bước 2. Lưu cookie để nhận diện người dùng
    • Bước 3. Thu thập dữ liệu và phân loại khách hàng
    • Bước 4. Xây dựng thông điệp phù hợp với từng nhóm đối tượng
    • Bước 5. Triển khai chiến dịch Remarketing
    • Bước 6. Hiển thị quảng cáo đến đúng khách hàng
    • Bước 7. Theo dõi hiệu quả và tối ưu chiến dịch
  • 6. Những sai lầm phổ biến khi chạy Remarketing

Trong quá trình tìm kiếm và cân nhắc, phần lớn khách hàng chưa đưa ra quyết định ngay từ lần đầu tiếp xúc với doanh nghiệp. Đây là lúc Remarketing phát huy vai trò giúp thương hiệu tiếp cận lại đúng đối tượng, duy trì sự ghi nhớ và thúc đẩy khách hàng quay lại hoàn tất hành động. Vậy Remarketing là gì, hoạt động như thế nào và doanh nghiệp cần triển khai ra sao để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi?

Cùng HBR khám phá:

  • Remarketing là gì và lợi ích đối với doanh nghiệp
  • Sự khác biệt giữa Remarketing và Retargeting
  • Các hình thức Remarketing phổ biến hiện nay
  • Quy trình triển khai Remarketing hiệu quả
  • Những sai lầm cần tránh khi chạy Remarketing

1. Remarketing là gì?

Remarketing, hay còn gọi là tiếp thị lại, là chiến lược Marketing trực tuyến giúp doanh nghiệp tái tiếp cận những khách hàng đã từng truy cập website, sử dụng ứng dụng, tương tác với thương hiệu hoặc tìm hiểu về sản phẩm, dịch vụ nhưng chưa thực hiện hành động chuyển đổi. Mục tiêu của Remarketing là duy trì sự hiện diện của thương hiệu trong tâm trí khách hàng, gợi nhắc nhu cầu và thúc đẩy họ quay trở lại để hoàn tất quá trình đăng ký, mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Remarketing là gì?
Remarketing là gì?

Ví dụ: Một chủ doanh nghiệp truy cập website HBR để tìm hiểu một khóa học nhưng chưa đăng ký. Sau đó, khi họ sử dụng Facebook, YouTube hoặc truy cập các website khác, quảng cáo về khóa học tiếp tục xuất hiện để gợi nhớ. Nhờ đó, khách hàng có xu hướng quay lại website, tìm hiểu thêm và đăng ký tư vấn.

2. Lợi ích của Remarketing đối với doanh nghiệp

Remarketing giúp doanh nghiệp tiếp tục kết nối với những người đã từng truy cập website, xem sản phẩm hoặc tương tác với thương hiệu nhưng chưa thực hiện chuyển đổi. Nhờ khả năng tiếp cận đúng nhóm khách hàng đã có nhu cầu, doanh nghiệp có thể tối ưu hiệu quả quảng cáo và gia tăng cơ hội bán hàng.

  • Tăng khả năng chuyển đổi: Remarketing nhắc lại sản phẩm, dịch vụ với khách hàng đã từng quan tâm, từ đó thúc đẩy họ quay lại website và hoàn tất hành động mua hàng, đăng ký hoặc liên hệ.
  • Tối ưu chi phí quảng cáo: Thay vì tiếp cận đại trà, doanh nghiệp tập trung ngân sách vào nhóm người dùng đã có tương tác trước đó, giúp giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả đầu tư quảng cáo.
  • Gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu: Việc xuất hiện lặp lại trên các nền tảng giúp thương hiệu duy trì sự hiện diện trong tâm trí khách hàng, đặc biệt với những sản phẩm có thời gian cân nhắc dài.
  • Cá nhân hóa thông điệp tiếp thị: Doanh nghiệp có thể xây dựng nội dung quảng cáo dựa trên hành vi cụ thể của từng nhóm khách hàng, chẳng hạn người đã xem sản phẩm, thêm vào giỏ hàng hoặc từng mua hàng.
Lợi ích của Remarketing đối với doanh nghiệp
Lợi ích của Remarketing đối với doanh nghiệp

3. Remarketing khác gì Retargeting?

Retargeting và Remarketing đều hướng đến mục tiêu tái tiếp cận những khách hàng đã từng tương tác với doanh nghiệp nhưng chưa thực hiện hành động chuyển đổi. Tuy nhiên, hai chiến lược này có sự khác biệt rõ rệt về cách triển khai, phạm vi tiếp cận, quy mô đối tượng và mức độ bao phủ trong hành trình khách hàng.

Tiêu chí

Retargeting

Remarketing

Ngữ nghĩa

Retargeting tập trung sử dụng quảng cáo trả phí để đưa người dùng quay trở lại website sau khi họ rời đi. Quảng cáo thường được cá nhân hóa dựa trên hành vi cụ thể như xem sản phẩm, truy cập trang khóa học hoặc thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa hoàn tất đăng ký.

Remarketing có phạm vi rộng hơn, kết hợp nhiều hình thức tiếp thị để tiếp cận lại khách hàng. Ngoài quảng cáo hiển thị, doanh nghiệp có thể sử dụng email, mạng xã hội, ứng dụng di động, tin nhắn và các kênh chăm sóc khách hàng khác.

Phạm vi triển khai

Chủ yếu được triển khai trên website, mạng lưới quảng cáo hiển thị hoặc các nền tảng có khả năng theo dõi hành vi truy cập của người dùng.

Được triển khai trên nhiều kênh trực tuyến và ngoại tuyến nhằm duy trì kết nối liên tục với khách hàng trong suốt hành trình ra quyết định.

Quy mô đối tượng

Thường nhắm đến nhóm đối tượng nhỏ và cụ thể, chẳng hạn những người đã truy cập một trang sản phẩm, xem một khóa học hoặc thực hiện một hành động nhất định trên website.

Có thể tiếp cận nhóm đối tượng rộng hơn, bao gồm khách hàng đã tương tác với doanh nghiệp qua website, email, mạng xã hội, sự kiện, ứng dụng hoặc các điểm chạm khác.

Hình thức tiếp cận

Chủ yếu sử dụng quảng cáo hiển thị, quảng cáo tìm kiếm hoặc quảng cáo trên mạng xã hội để nhắc người dùng quay lại website.

Sử dụng đa dạng hình thức như email marketing, quảng cáo mạng xã hội, tin nhắn chăm sóc, cuộc gọi tư vấn, nội dung cá nhân hóa và chương trình ưu đãi.

Mức độ toàn diện

Tập trung vào mục tiêu kéo người dùng quay lại website và hoàn tất một hành động chuyển đổi cụ thể.

Hướng đến việc xây dựng trải nghiệm khách hàng xuyên suốt, duy trì nhận diện thương hiệu và nuôi dưỡng khách hàng qua nhiều giai đoạn khác nhau.

Mục tiêu chính

Thúc đẩy người dùng quay lại và hoàn tất hành động còn dang dở như đăng ký tư vấn, mua hàng hoặc điền biểu mẫu.

Nuôi dưỡng mối quan hệ, củng cố niềm tin, gia tăng mức độ ghi nhớ thương hiệu và thúc đẩy chuyển đổi trong dài hạn.

Có thể hiểu đơn giản, Retargeting là một phần trong chiến lược Remarketing. Retargeting chủ yếu sử dụng quảng cáo để tiếp cận lại người dùng, trong khi Remarketing bao phủ nhiều kênh và hoạt động hơn nhằm duy trì kết nối, nuôi dưỡng nhu cầu và từng bước thúc đẩy khách hàng ra quyết định.

4. Các hình thức Remarketing phổ biến hiện nay

Remarketing có thể được triển khai dưới nhiều hình thức khác nhau nhằm duy trì sự hiện diện của thương hiệu, tiếp cận lại khách hàng tiềm năng và thúc đẩy họ hoàn tất hành động còn dang dở. Tùy vào hành vi khách hàng, mục tiêu chiến dịch và nền tảng sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều hình thức Remarketing dưới đây.

Các hình thức Remarketing phổ biến hiện nay
Các hình thức Remarketing phổ biến hiện nay

1 - Remarketing qua quảng cáo hiển thị

Đây là hình thức Remarketing phổ biến, cho phép doanh nghiệp tiếp tục hiển thị quảng cáo đến những người đã từng truy cập website nhưng chưa thực hiện chuyển đổi. Quảng cáo có thể xuất hiện dưới dạng banner, hình ảnh động hoặc video trên các website đối tác thuộc mạng quảng cáo.

Ví dụ, một khách hàng đã xem thông tin khóa học trên website HBR nhưng chưa đăng ký. Sau đó, khi họ đọc báo hoặc truy cập một website khác, quảng cáo về khóa học có thể tiếp tục xuất hiện để gợi nhắc và khuyến khích họ quay lại tìm hiểu.

2 - Remarketing qua email

Remarketing qua email được áp dụng với những khách hàng đã để lại địa chỉ email, đăng ký nhận tài liệu hoặc từng tương tác với doanh nghiệp. Dựa trên dữ liệu này, doanh nghiệp có thể gửi email chăm sóc, nhắc nhở, giới thiệu thêm lợi ích sản phẩm hoặc cung cấp ưu đãi phù hợp.

Hình thức này đặc biệt hiệu quả với những sản phẩm, dịch vụ có thời gian cân nhắc dài vì doanh nghiệp có thể liên tục cung cấp thông tin hữu ích, giải đáp băn khoăn và từng bước thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định.

[e-84]

3 - Remarketing qua mạng xã hội

Doanh nghiệp có thể sử dụng quảng cáo trên Facebook, Instagram, LinkedIn, TikTok hoặc các nền tảng xã hội khác để tiếp cận lại những người đã từng truy cập website, xem video, tương tác với bài viết hoặc gửi tin nhắn.

Điểm mạnh của hình thức này là khả năng phân nhóm đối tượng khá chi tiết. Doanh nghiệp có thể xây dựng nội dung riêng cho từng nhóm như người đã xem sản phẩm, người đã điền biểu mẫu nhưng chưa hoàn tất hoặc người đã tương tác nhiều lần nhưng chưa mua hàng.

4 - Remarketing qua ứng dụng di động

Hình thức này giúp doanh nghiệp tiếp cận lại người dùng đã từng cài đặt, truy cập hoặc thực hiện một hành động nhất định trên ứng dụng. Quảng cáo có thể được hiển thị trong các ứng dụng khác nhằm khuyến khích người dùng quay lại, tiếp tục sử dụng dịch vụ hoặc hoàn tất giao dịch.

Remarketing qua ứng dụng di động thường phù hợp với các doanh nghiệp thương mại điện tử, tài chính, giáo dục trực tuyến, đặt xe, giao đồ ăn hoặc những mô hình phụ thuộc nhiều vào hành vi người dùng trên điện thoại.

5 - Remarketing qua quảng cáo tìm kiếm

Với hình thức này, doanh nghiệp có thể tiếp cận lại những người đã từng truy cập website khi họ tiếp tục tìm kiếm các từ khóa liên quan trên Google. Quảng cáo được hiển thị đúng thời điểm khách hàng đang có nhu cầu tìm hiểu hoặc so sánh giải pháp.

Ưu điểm của Remarketing qua quảng cáo tìm kiếm là khả năng tiếp cận khách hàng có mức độ quan tâm cao, từ đó tăng cơ hội chuyển đổi và giúp doanh nghiệp sử dụng ngân sách hiệu quả hơn.

6 - Remarketing động

Remarketing động cho phép quảng cáo hiển thị đúng sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung mà khách hàng đã từng xem. Thay vì sử dụng một mẫu quảng cáo chung cho tất cả người dùng, hệ thống sẽ tự động cá nhân hóa nội dung dựa trên hành vi trước đó.

Ví dụ, nếu một chủ doanh nghiệp đã xem một khóa học về xây dựng hệ thống Marketing trên website HBR, quảng cáo sau đó có thể hiển thị chính khóa học đó cùng với thông tin về nội dung, giảng viên hoặc lịch khai giảng.

Tùy theo mục tiêu kinh doanh, hành trình khách hàng và nguồn dữ liệu hiện có, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức Remarketing phù hợp hoặc kết hợp nhiều kênh cùng lúc. Khi được triển khai đúng đối tượng, đúng thông điệp và đúng thời điểm, Remarketing sẽ giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi, tối ưu chi phí quảng cáo và duy trì mối quan hệ hiệu quả hơn với khách hàng tiềm năng.

5. Hướng dẫn triển khai Remarketing hiệu quả

Remarketing vận hành dựa trên việc theo dõi hành vi của người dùng trên website, lưu trữ dữ liệu và sử dụng dữ liệu đó để hiển thị quảng cáo phù hợp trên các nền tảng khác. Quy trình này giúp doanh nghiệp tiếp cận lại đúng khách hàng đã từng quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó gia tăng khả năng chuyển đổi. Dưới đây là quy trình hoạt động chi tiết của Remarketing.

Hướng dẫn triển khai Remarketing hiệu quả
Hướng dẫn triển khai Remarketing hiệu quả

Bước 1. Cài đặt mã theo dõi trên website

Bước đầu tiên, doanh nghiệp cần cài đặt mã theo dõi (Tracking Code) như Google Tag, Google Ads Tag, Meta Pixel hoặc các đoạn mã tương tự lên website.

Sau khi được cài đặt, mã theo dõi sẽ tự động ghi nhận toàn bộ hành vi của người dùng trong suốt quá trình truy cập, bao gồm:

  • Truy cập trang chủ.
  • Xem trang sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Đọc bài viết trên website.
  • Thêm sản phẩm vào giỏ hàng.
  • Điền biểu mẫu đăng ký.
  • Hoàn tất hoặc chưa hoàn tất thanh toán.

Những dữ liệu này sẽ là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng các tệp Remarketing sau này.

Bước 2. Lưu cookie để nhận diện người dùng

Khi người dùng truy cập website, hệ thống sẽ lưu một cookie trên trình duyệt của họ.

Cookie không lưu trữ thông tin cá nhân mà chủ yếu giúp hệ thống nhận diện rằng đây là người đã từng truy cập website. Nhờ đó, khi người dùng tiếp tục truy cập các website khác hoặc sử dụng các nền tảng trực tuyến, hệ thống quảng cáo có thể xác định và phân phối quảng cáo phù hợp đến đúng đối tượng.

Đây chính là cơ chế giúp quảng cáo "đi theo" người dùng sau khi họ rời khỏi website.

Bước 3. Thu thập dữ liệu và phân loại khách hàng

Sau khi dữ liệu được ghi nhận, doanh nghiệp sẽ tiến hành phân loại khách hàng thành nhiều nhóm dựa trên mức độ quan tâm và hành vi của họ.

Ví dụ:

  • Người chỉ truy cập website nhưng chưa xem sản phẩm.
  • Người đã xem một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
  • Người dành nhiều thời gian trên một trang sản phẩm.
  • Người đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa thanh toán.
  • Người đã đăng ký nhận bản tin hoặc để lại thông tin tư vấn.
  • Khách hàng đã mua hàng trước đó.

Việc phân nhóm càng chi tiết thì nội dung quảng cáo càng có tính cá nhân hóa, từ đó nâng cao khả năng chuyển đổi.

Bước 4. Xây dựng thông điệp phù hợp với từng nhóm đối tượng

Sau khi có các tệp khách hàng, doanh nghiệp sẽ thiết kế nội dung quảng cáo phù hợp với từng nhóm thay vì sử dụng một thông điệp chung.

Ví dụ:

  • Với người chỉ xem khóa học của HBR, quảng cáo có thể giới thiệu những lợi ích nổi bật hoặc chia sẻ phản hồi từ học viên.
  • Với người đã đăng ký tư vấn nhưng chưa tham gia, quảng cáo có thể nhấn mạnh ưu đãi hoặc lịch khai giảng sắp tới.
  • Với khách hàng đã từng mua khóa học, doanh nghiệp có thể giới thiệu các chương trình đào tạo nâng cao hoặc các khóa học liên quan.

Thông điệp càng sát với nhu cầu và hành trình của khách hàng thì hiệu quả Remarketing càng cao.

Bước 5. Triển khai chiến dịch Remarketing

Tiếp theo, doanh nghiệp thiết lập chiến dịch Remarketing trên các nền tảng quảng cáo như:

  • Google Ads.
  • Facebook Ads.
  • Instagram Ads.
  • YouTube Ads.
  • Google Display Network.
Bước 5. Triển khai chiến dịch Remarketing
Bước 5. Triển khai chiến dịch Remarketing

Doanh nghiệp sẽ lựa chọn tệp khách hàng đã tạo trước đó, thiết lập ngân sách, thời gian chạy, vị trí hiển thị và nội dung quảng cáo phù hợp với mục tiêu của chiến dịch.

Bước 6. Hiển thị quảng cáo đến đúng khách hàng

Khi người dùng rời khỏi website và tiếp tục sử dụng Internet, hệ thống quảng cáo sẽ tự động hiển thị những nội dung mà họ từng quan tâm.

Chẳng hạn, một CEO truy cập website HBR để tìm hiểu khóa học AI Marketing Summit nhưng chưa đăng ký. Sau đó, khi đọc báo điện tử, xem YouTube hoặc lướt Facebook, họ có thể tiếp tục nhìn thấy quảng cáo về AI Marketing Summit cùng lời mời đăng ký hoặc những lợi ích nổi bật của chương trình.

Việc xuất hiện đúng thời điểm giúp thương hiệu duy trì sự hiện diện trong tâm trí khách hàng và gia tăng khả năng họ quay lại để hoàn tất đăng ký.

Bước 7. Theo dõi hiệu quả và tối ưu chiến dịch

Sau khi chiến dịch được triển khai, doanh nghiệp cần liên tục theo dõi các chỉ số để đánh giá hiệu quả, bao gồm:

  • Tỷ lệ nhấp chuột (CTR).
  • Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
  • Chi phí trên mỗi chuyển đổi (CPA).
  • Tỷ lệ quay lại website.
  • Doanh thu tạo ra từ Remarketing.

Dựa trên các dữ liệu này, doanh nghiệp có thể điều chỉnh nội dung quảng cáo, thay đổi ngân sách, tối ưu tệp khách hàng, kiểm soát tần suất hiển thị hoặc thử nghiệm nhiều mẫu quảng cáo khác nhau nhằm nâng cao hiệu quả Remarketing và tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi.

6. Những sai lầm phổ biến khi chạy Remarketing

Remarketing chỉ mang lại hiệu quả khi doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng, đúng thông điệp và đúng thời điểm. Nếu triển khai thiếu chiến lược, chiến dịch có thể gây lãng phí ngân sách và làm giảm trải nghiệm khách hàng.

  • Không phân nhóm khách hàng: Sử dụng cùng một nội dung cho mọi đối tượng khiến quảng cáo thiếu liên quan và khó tạo chuyển đổi.
  • Hiển thị quảng cáo quá nhiều: Tần suất quá cao có thể khiến khách hàng cảm thấy bị làm phiền hoặc khó chịu với thương hiệu.
  • Không loại trừ khách hàng đã chuyển đổi: Tiếp tục quảng cáo cho người đã mua hàng hoặc đăng ký sẽ gây lãng phí ngân sách.
  • Thông điệp không phù hợp với hành vi: Mỗi nhóm khách hàng cần nội dung riêng dựa trên mức độ quan tâm và vị trí trong hành trình mua hàng.
Những sai lầm phổ biến khi chạy Remarketing
Những sai lầm phổ biến khi chạy Remarketing

Để Remarketing đạt hiệu quả cao, doanh nghiệp cần phân nhóm khách hàng rõ ràng, cá nhân hóa nội dung và liên tục điều chỉnh chiến dịch dựa trên dữ liệu thực tế.

Remarketing là chiến lược giúp doanh nghiệp tiếp cận lại khách hàng đã từng quan tâm, duy trì sự hiện diện thương hiệu và thúc đẩy chuyển đổi. Để đạt hiệu quả, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng hình thức, phân nhóm khách hàng rõ ràng, cá nhân hóa thông điệp và liên tục tối ưu chiến dịch dựa trên dữ liệu thực tế. 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA MR. TONY DZUNG

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay